Dordrecht
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

Dordrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 0-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Trọng tài
W. Wiersma
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 14' Bram Van Vlerken
  2. HT0-0
  3. 58' Martijn Kaars
  4. 61' M. Noc S. Longo
  5. 62' M. Savastano A. Aberkane
  6. 78' B. Reemst V. Schippers
  7. 78' J. Arias J. Goselink
  8. 78' G. Bosiers P. van Ooijen
  9. 79' J. Pinas T. Touré
  10. 82' Flor Van Den Eynden
  11. FT0-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Bossin 7.3
  2. 12V. Schippers ▼ 78' 6.6
  3. 6A. El Azzouzi 7.2
  4. 21T. van Huizen 7.9
  5. 14J. van der Avert 6.9
  6. 16A. Aberkane ▼ 62' 6.7
  7. 10J. Schuurman 7.2
  8. 15T. Receveur 6.9
  9. 27Ş. Çetin 6.6
  10. 9S. Longo ▼ 61' 6.3
  11. 22T. Touré ▼ 79' 6.7

Dự bị 11

  1. 17M. Noc ▲ 61' 6.9
  2. 5M. Savastano ▲ 62' 6.9
  3. 8B. Reemst ▲ 78' 6.5
  4. 7J. Pinas ▲ 79' 6.5
  5. 24B. Smolarczyk
  6. 26D. van Vianen
  7. 25J. de Bie
  8. 13T. Baltussen
  9. 11B. Camara 6.3
  10. 4A. Miceli
  11. 19P. Doesburg
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Peeters
  1. 1M. Havekotte 7.5
  2. 2B. van Vlerken 7.2
  3. 28M. Kreekels 7.2
  4. 3F. Van Den Eynden 7.3
  5. 30G. Çulhacı 7.2
  6. 27L. Vankerkhoven 6.9
  7. 22E. Lieftink 6.5
  8. 9M. Kaars 6.7
  9. 10A. Van Keilegom 7.2
  10. 19J. Goselink ▼ 78' 6.9
  11. 11P. van Ooijen ▼ 78' 6.9

Dự bị 10

  1. 18J. Arias ▲ 78' 6.5
  2. 33G. Bosiers ▲ 78' 6.6
  3. 5D. Mistrafović
  4. 21R. Mantel
  5. 6J. Lion
  6. 20T. Beugelsdijk
  7. 15E. Terzi
  8. 7W. Essanoussi
  9. 23A. Azmi
  10. 14M. Scholten

Thống kê

002
630
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm9
2Trúng đích2
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi11
0Thẻ vàng3
2Cứu thua2
460Chuyền bóng385
362Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu45
48Ghi được47
83Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.04
9Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu