Dordrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

Dordrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 21
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 4' S. ’t Zand · I. Sebaoui 1-0
  2. 27' John Hilton
  3. 38' Anthony van den Hurk
  4. HT1-0
  5. 46' P. van Ooijen G. Botos
  6. 57' R. Kriwak · I. Sebaoui 2-0
  7. 65' B. Van Hove J. Schroijen
  8. 65' J. Amuzu M. Mallahi
  9. 75' A. Segecic K. Osundina
  10. 78' L. Vankerkhoven M. Ludwig
  11. 78' Alvaro Marin A. van den Hurk
  12. 86' R. Kluivert S. ’t Zand
  13. FT2-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 7.3
  2. 14I. Bronkhorst 6.6
  3. 24B. Smolarczyk 7.0
  4. 4A. Tsoungui 7.7
  5. 5J. Hilton 7.2
  6. 20M. Suray 7.0
  7. 10J. Schuurman 6.6
  8. 22S. ’t Zand ▼ 86' 7.3
  9. 17K. Osundina ▼ 75' 6.9
  10. 9R. Kriwak 7.9
  11. 40I. Sebaoui ⇢2 7.9

Dự bị 9

  1. 16A. Segecic ▲ 75' 6.6
  2. 15R. Kluivert ▲ 86' 6.7
  3. 26D. van Vianen
  4. 31T. Doornbusch
  5. 13T. Baltussen
  6. 6T. Receveur
  7. 29J. de Bie
  8. 2L. Seydoux
  9. 12R. van Gogh
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 6.2
  2. 15D. Schmidt 6.6
  3. 3F. Van Den Eynden 6.9
  4. 4P. Krätschmer 6.9
  5. 24J. Schroijen ▼ 65' 6.5
  6. 20E. Ostrc 7.2
  7. 6M. Ludwig ▼ 78' 7.3
  8. 14M. Mallahi ▼ 65' 6.2
  9. 9M. Kaars 6.7
  10. 19G. Botos ▼ 46' 6.7
  11. 39A. van den Hurk ▼ 78' 6.7

Dự bị 10

  1. 11P. van Ooijen ▲ 46' 7.2
  2. 17B. Van Hove ▲ 65' 6.6
  3. 7J. Amuzu ▲ 65' 7.0
  4. 27L. Vankerkhoven ▲ 78' 6.9
  5. 18Alvaro Marin ▲ 78' 6.5
  6. 2B. van Vlerken
  7. 28M. Kreekels
  8. 22E. Lieftink
  9. 23R. ten Hove
  10. 21R. Mantel

Thống kê

012
410
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm11
3Trúng đích1
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn7
2Phạt góc4
1Việt vị2
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
413Chuyền bóng430
293Chuyền chính xác326
71%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu43
93Ghi được56
66Thủng lưới64
1.9Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu