Dordrecht
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Helmond Sport

Dordrecht vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 4-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 7, hòa 2, Helmond Sport thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LDLWW Helmond Sport
  1. 17' J. Slory · R. Shein 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Van Himbeeck J. Scholz
  4. 46' E. Ostrcphản lưới 2-0
  5. 58' A. van den Hurk L. Daneels
  6. 58' J. Ogenia T. Golliard
  7. 58' S. Bisselink T. Pachonik
  8. 65' K. Osundina · J. Slory 3-0
  9. 69' J. van der Sluijs K. Osundina
  10. 73' R. Shein · J. Hilton 4-0
  11. 76' R. Akmum R. Shein
  12. 76' D. Zandbergen D. Haen
  13. 79' T. Essakkati H. Ingason
  14. 84' J. Amuzu J. Schuurman
  15. 87' J. van der Avert L. Seydoux
  16. 87' L. Codutti Y. MBemba
  17. FT4-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 7.2
  2. 16L. Seydoux ▼ 87' 6.3
  3. 3S. Valk 7.3
  4. 15Y. M'Bemba 7.3
  5. 5J. Hilton 7.3
  6. 6D. van Vianen 7.2
  7. 10J. Schuurman ▼ 84' 7.3
  8. 21R. Shein ▼ 76' 9.3
  9. 28J. Slory 8.5
  10. 9D. Haen ▼ 76' 6.3
  11. 7K. Osundina ▼ 69' 7.9

Dự bị 12

  1. 20J. van der Sluijs ▲ 69' 6.5
  2. 17R. Akmum ▲ 76' 6.5
  3. 19D. Zandbergen ▲ 76' 6.6
  4. 22J. Amuzu ▲ 84' 6.7
  5. 4J. van der Avert ▲ 87'
  6. 2L. Codutti ▲ 87'
  7. 13T. Baltussen
  8. 12K. Tabiri
  9. 24Igor
  10. 63Celton Biai
  11. 25D. Monkou
  12. 8G. Parlanti
Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Hofland
  1. 1W. van der Steen 5.6
  2. 2T. Pachonik ▼ 58' 6.3
  3. 4R. Halhal 6.2
  4. 5J. Scholz ▼ 46' 7.2
  5. 17B. Van Hove 6.2
  6. 8E. Ostrc 6.2
  7. 22A. Dizdarević 6.7
  8. 19H. Ingason ▼ 79' 6.6
  9. 10T. Golliard ▼ 58' 6.6
  10. 11L. Daneels ▼ 58' 6.3
  11. 9D. Šits 6.3

Dự bị 8

  1. 52A. Van Himbeeck ▲ 46' 6.2
  2. 39A. van den Hurk ▲ 58' 6.6
  3. 12J. Ogenia ▲ 58' 6.5
  4. 7S. Bisselink ▲ 58' 6.3
  5. 32T. Essakkati ▲ 79' 6.3
  6. 23K. Aben
  7. 21T. Hendriks
  8. 14M. Mallahi

Thống kê

005
900
44%Kiểm soát bóng56%
13Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
5Phạt góc9
3Việt vị1
17Phạm lỗi16
2Cứu thua3
321Chuyền bóng418
248Chuyền chính xác338
77%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu45
93Ghi được61
72Thủng lưới74
1.82Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới10
33Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu