FC Eindhoven vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 3-3 Cambuur tại Eerste Divisie, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, Cambuur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 17
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- LLLDW Cambuur
- 35' S. Simons · T. Simons 1-0
- 39' T. Muller · H. Deenen 2-0
- 44' Clint Essers
- 45' 2-1 M. Diemers11m
- HT2-1
- 46' ▲ J. van der Sande ▼ D. Jermoumi
- 60' Hugo Deenen
- 63' ▲ D. Huisman ▼ C. Essers
- 63' ▲ A. Bryson ▼ H. Deenen
- 63' ▲ E. Lukoki Mateso ▼ T. Muller
- 68' ▲ J. Berkhout ▼ B. Marsman
- 68' ▲ K. Visser ▼ R. Balk
- 68' ▲ W. Kooistra ▼ J. Amofa
- 73' 2-2 I. Baouf · M. Diemers
- 78' ▲ T. Jonker ▼ J. Nap
- 82' ▲ K. van Veen ▼ R. Janga
- 86' D. Huisman · E. Lukoki Mateso 3-2
- 90'+3 Kevin van Veen
- 90'+3 Amir Bryson
- 90' 3-3 J. van der Sande · O. Sjostrand
- FT3-3
Đội hình
- 26J. Brondeel 6.6
- 22C. Essers ▼ 63' 5.6
- 3F. Limouri 6.6
- 33J. Neeskens 6.3
- 25T. Douglas 6.9
- 6D. Dorenbosch 6.9
- 8S. Simons ⚽ 7.9
- 2T. Simons ⇢ 6.9
- 21T. Muller ⚽ ▼ 63' 7.2
- 14H. Deenen ⇢ ▼ 63' 7.0
- 32R. Janga ▼ 82' 6.9
Dự bị 11
- 1J. Borgmans
- 5D. Huisman ⚽ ▲ 63' 7.2
- 9K. van Veen ▲ 82' 6.6
- 18N. Munsters
- 19S. de Moes
- 20A. Bryson ▲ 63' 6.3
- 23E. Lukoki Mateso ▲ 63' 7.3
- 24O. Renfrum
- 27M. van de Wetering
- 31R. van Zutphen
- 80T. Mununga
- 1T. Jansen 5.9
- 2D. Jermoumi ▼ 46' 6.2
- 4I. Baouf ⚽ 7.2
- 6J. Amofa ▼ 68' 6.9
- 25B. Marsman ▼ 68' 6.9
- 46J. Nap ▼ 78' 6.9
- 26I. Ferrah 6.6
- 10M. Diemers ⚽ ⇢ 8.2
- 11O. Sjostrand ⇢ 6.7
- 7R. Balk ▼ 68' 6.2
- 18T. Rolke 6.2
Dự bị 11
- 3J. Berkhout ▲ 68' 6.5
- 8N. Souren
- 9K. Visser ▲ 68' 6.2
- 13N. Binder
- 14J. van der Sande ⚽ ▲ 46' 7.9
- 19I. Henstra
- 21J. Meijster
- 24T. Jonker ▲ 78' 6.0
- 27W. Kooistra ▲ 68' 6.9
- 30Y. van der Veen
- J. Coehoorn
Thống kê
04⚑2
⚑600
31%Kiểm soát bóng69%
12Dứt điểm19
5Trúng đích8
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn7
2Phạt góc6
3Việt vị1
22Phạm lỗi7
4Thẻ vàng0
5Cứu thua2
254Chuyền bóng589
179Chuyền chính xác514
70%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu43
61Ghi được79
79Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.84
10Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai45