FC Eindhoven
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Cambuur

FC Eindhoven vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 0-3 Cambuur tại Eerste Divisie, 22 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, Cambuur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 16
Trọng tài
M. van den Kerkhof
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
LLLDW Cambuur
  1. 30' V. Vermeulen C. Seedorf
  2. 36' C. Faber
  3. 39' R. Cicilia
  4. 43' D. Schmidt
  5. HT0-0
  6. 46' M. Paulissen R. Oratmangoen
  7. 46' 0-1 C. Mac-Intosch · M. Hoedemakers
  8. 51' 0-2 R. Mühren · I. Kallon
  9. 63' Marcelo Lopes A. Daniels
  10. 64' F. Van den Eynden M. Peijnenburg
  11. 68' 0-3 M. Paulissen · S. Akoy
  12. 74' S. Akoy
  13. 81' D. Ladan R. Mühren
  14. 88' A. Bangura D. Sambissa
  15. FT0-3

Đội hình

FC Eindhoven HLV: E. Brandts
  1. 1R. Swinkels
  2. 4B. Biemans
  3. 3C. Seedorf ▼ 30'
  4. 2M. Peijnenburg ▼ 64'
  5. 11S. Bourard
  6. 6K. Essikal
  7. 10M. Makasi
  8. 21C. Faber
  9. 25K. de Rooij
  10. 15R. Cicilia
  11. 7A. Daniels ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 20V. Vermeulen ▲ 30'
  2. 17Marcelo Lopes ▲ 63'
  3. 14F. Van den Eynden ▲ 64'
  4. 12M. Bergsen
  5. 30T. Jonkerman
  6. 24Q. Huybers
  7. 16B. Burgering
  8. 23Y. Roseboom
  9. 22P. Bogaers
Cambuur HLV: H. de Jong
  1. 1S. Stevens
  2. 3C. Mac-Intosch
  3. 4E. Schouten
  4. 5D. Schmidt
  5. 24D. Sambissa ▼ 88'
  6. 20R. Maulun
  7. 6M. Hoedemakers
  8. 18S. Akoy
  9. 21R. Mühren ▼ 81'
  10. 7I. Kallon
  11. 26R. Oratmangoen ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 10M. Paulissen ▲ 46'
  2. 22D. Ladan ▲ 81'
  3. 16A. Bangura ▲ 88'
  4. 12P. Bos
  5. 17D. Bouman
  6. 15K. van der Kaap
  7. 23P. van der Vlag

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
29 68 - 25 +43 66
2
De Graafschap
29 63 - 28 +35 62
3
FC Volendam
29 57 - 42 +15 55
4
Jong Ajax
29 72 - 47 +25 54
5
NAC Breda
29 48 - 30 +18 50
6
GO Ahead Eagles
29 49 - 41 +8 48
7
Excelsior
29 65 - 55 +10 47
8
NEC Nijmegen
29 51 - 37 +14 45
9
Almere City FC
29 44 - 42 +2 44
10
Telstar
29 47 - 48 -1 44
11
Den Bosch
29 56 - 49 +7 38
12
Jong Utrecht
29 48 - 47 +1 38
13
FC Eindhoven
29 46 - 59 -13 34
14
Jong AZ
29 45 - 61 -16 28
15
MVV
29 37 - 53 -16 27
16
FC OSS
29 28 - 53 -25 25
17
Roda
29 36 - 52 -16 22
18
Jong PSV U21
29 34 - 56 -22 22
19
Dordrecht
29 34 - 66 -32 20
20
Helmond Sport
29 25 - 62 -37 17
Thăng hạng Play-off

So sánh

32Trận đấu31
53Ghi được74
61Thủng lưới27
1.66Bàn thắng mỗi trận2.39
4Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu