Cambuur
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Eindhoven

Cambuur vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Cambuur 2-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cambuur thắng 6, hòa 3, FC Eindhoven thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 10
Sân vận động
Cambuur Stadion, Leeuwarden
Phong độ
LLLDW Cambuur
LLLDW FC Eindhoven
  1. 11' R. Balk 1-0
  2. 24' Michael de Leeuw
  3. HT1-0
  4. 52' M. de Leeuw11m 2-0
  5. 56' A. El Bouchataoui B. van Schuppen
  6. 56' E. Rottier J. Kwaaitaal
  7. 57' J. Sleegers D. Dorenbosch
  8. 66' N. Souren M. Nartey
  9. 66' J. Afolabi I. Alhaft
  10. 68' Achraf El Bouchataoui
  11. 71' F. de Jong M. de Leeuw
  12. 78' Remco Balk
  13. 80' T. Persyn L. Verheij
  14. 82' S. Ottesen R. Balk
  15. 82' M. Kieftenbeld M. Diemers
  16. 87' H. Deenen S. Simons
  17. 90'+2 Daan Huisman
  18. FT2-0

Đội hình

Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1T. Jansen 7.2
  2. 26T. Mercera 7.0
  3. 6J. van Mullem 7.3
  4. 20B. Nieling 7.7
  5. 5T. Poll 7.2
  6. 17M. Nartey ▼ 66' 6.9
  7. 12M. Diemers ▼ 82' 7.9
  8. 19M. de Leeuw ▼ 71' 7.5
  9. 11I. Alhaft ▼ 66' 6.3
  10. 7R. Balk ▼ 82' 8.3
  11. 29B. Pauwels 7.7

Dự bị 11

  1. 28N. Souren ▲ 66' 6.7
  2. 9J. Afolabi ▲ 66' 6.3
  3. 10F. de Jong ▲ 71' 6.6
  4. 15S. Ottesen ▲ 82' 6.2
  5. 8M. Kieftenbeld ▲ 82' 6.3
  6. 27W. Kooistra
  7. 25B. Marsman
  8. 22D. Reiziger
  9. 23B. Minnema
  10. 18T. Rölke
  11. 14Arnau Casas
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 6.6
  2. 20L. Verheij ▼ 80' 6.6
  3. 18F. Limouri 6.7
  4. 33C. Seedorf 6.9
  5. 25T. Douglas 6.9
  6. 6D. Dorenbosch ▼ 57' 6.2
  7. 15D. Huisman 6.3
  8. 7S. Blummel 7.0
  9. 10B. van Schuppen ▼ 56' 6.3
  10. 8S. Simons ▼ 87' 6.3
  11. 43J. Kwaaitaal ▼ 56' 7.0

Dự bị 10

  1. 27A. El Bouchataoui ▲ 56' 7.7
  2. 22E. Rottier ▲ 56' 6.6
  3. 11J. Sleegers ▲ 57' 6.2
  4. 99T. Persyn ▲ 80' 6.6
  5. 28H. Deenen ▲ 87'
  6. 3M. Vandendaele
  7. 30N. Fancito
  8. 1J. Borgmans
  9. 34T. Simons
  10. 24S. van Aarle

Thống kê

026
320
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm10
5Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
460Chuyền bóng389
377Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu47
91Ghi được74
58Thủng lưới84
1.86Bàn thắng mỗi trận1.57
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn31
42Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu