FC Eindhoven
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Cambuur

FC Eindhoven vs Cambuur

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 4-2 Cambuur tại Eerste Divisie, 24 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, Cambuur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
LLLDW Cambuur
  1. 12' 0-1 T. Rölke · N. Souren
  2. 18' A. El Bouchataoui · E. Rottier 1-1
  3. 25' E. Rottier · A. El Bouchataoui 2-1
  4. 33' Tyrique Mercera
  5. 38' 2-2 M. Nartey · M. Diemers
  6. 44' Daan Huisman11mhỏng 11m
  7. HT2-2
  8. 46' I. Alhaft R. Balk
  9. 46' T. Galvez T. Poll
  10. 54' S. Blummel 3-2
  11. 55' R. Janga A. El Bouchataoui
  12. 60' J. Afolabi M. Nartey
  13. 60' F. Smand J. van Mullem
  14. 64' E. Rottier 4-2
  15. 66' M. de Leeuw B. Nieling
  16. 80' F. Limouri H. Deenen
  17. 84' S. Simons S. Blummel
  18. FT4-2

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 6.7
  2. 99T. Persyn 6.3
  3. 33C. Seedorf 7.2
  4. 24S. van Aarle 6.7
  5. 25T. Douglas 7.3
  6. 6D. Dorenbosch 5.6
  7. 15D. Huisman 6.7
  8. 7S. Blummel ▼ 84' 6.9
  9. 27A. El Bouchataoui ▼ 55' 7.9
  10. 28H. Deenen ▼ 80' 7.0
  11. 22E. Rottier ⚽2 8.9

Dự bị 10

  1. 32R. Janga ▲ 55' 7.0
  2. 18F. Limouri ▲ 80' 6.6
  3. 8S. Simons ▲ 84' 6.7
  4. 19R. van Eijndhoven
  5. 34T. Simons
  6. 5M. Swerts
  7. 21T. Muller
  8. 30N. Fancito
  9. 1J. Borgmans
  10. 43J. Kwaaitaal
Cambuur Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. de Jong
  1. 1T. Jansen 5.3
  2. 26T. Mercera 6.2
  3. 6J. van Mullem ▼ 60' 6.2
  4. 20B. Nieling ▼ 66' 6.2
  5. 5T. Poll ▼ 46' 6.2
  6. 17M. Nartey ▼ 60' 7.2
  7. 28N. Souren 6.6
  8. 12M. Diemers 8.2
  9. 7R. Balk ▼ 46' 6.6
  10. 18T. Rölke 7.0
  11. 29B. Pauwels 7.5

Dự bị 11

  1. 11I. Alhaft ▲ 46' 6.7
  2. 16T. Galvez ▲ 46' 6.3
  3. 9J. Afolabi ▲ 60' 6.3
  4. 3F. Smand ▲ 60' 7.0
  5. 19M. de Leeuw ▲ 66' 6.6
  6. 31T. Renkel
  7. 27W. Kooistra
  8. 8M. Kieftenbeld
  9. 10F. de Jong
  10. 15S. Ottesen
  11. 22D. Reiziger

Thống kê

003
410
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị1
14Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
307Chuyền bóng571
219Chuyền chính xác488
71%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu49
74Ghi được91
84Thủng lưới58
1.57Bàn thắng mỗi trận1.86
15Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu