FC Eindhoven vs Cambuur
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 2-5 Cambuur tại Eerste Divisie, 3 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 1, hòa 3, Cambuur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 18
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- E. Blank
- Phong độ
- LLLDW FC Eindhoven
- LLLDW Cambuur
- 4' 0-1 R. Mühren · M. Paulissen
- 16' 0-2 R. Mühren · G. Korte
- 22' 0-3 I. Kallon · D. Sambissa
- 27' Jens Van Son
- 29' J. Sleegers · J. van Son 1-3
- 33' 1-4 C. Mac-Intosch · M. Hoedemakers
- 36' Mawouna Amevor
- 40' Maarten Peijnenburg
- 41' 1-5 R. Mühren11m
- HT1-5
- 46' ▲ M. van Rosmalen ▼ B. De Keersmaecker
- 46' ▲ P. Bogaers ▼ J. van Son
- 64' P. Bogaers 2-5
- 69' ▲ J. Kramer ▼ D. Sambissa
- 69' ▲ M. Breij ▼ J. Jacobs
- 69' ▲ J. Antonia ▼ I. Kallon
- 76' ▲ V. Vermeulen ▼ H. Botermans
- 83' ▲ A. Joao ▼ J. Sleegers
- 88' ▲ S. Nieuwpoort ▼ C. Mac-Intosch
- 88' ▲ M. Pouwels ▼ R. Mühren
- FT2-5
Đội hình
- 1R. Swinkels 6.3
- 32J. Bourdouxhe 6.0
- 3M. Amevor 5.2
- 16J. van Son ⇢ ▼ 46' 6.6
- 6M. Peijnenburg 6.2
- 8Iker Pozo 6.5
- 7L. van Kleef 6.5
- 18B. De Keersmaecker ▼ 46' 6.3
- 10J. Sleegers ⚽ ▼ 83' 8.2
- 15H. Botermans ▼ 76' 6.3
- 23J. Donkor 6.7
Dự bị 8
- 29M. van Rosmalen ▲ 46' 6.7
- 26P. Bogaers ⚽ ▲ 46' 7.7
- 20V. Vermeulen ▲ 76' 6.7
- 25A. Joao ▲ 83' 6.7
- 30J. Borgmans
- 17D. de Meij
- 12T. Jonkerman
- 27A. Smeins
- 1S. Stevens 6.6
- 3C. Mac-Intosch ⚽ ▼ 88' 7.6
- 4E. Schouten 6.9
- 5D. Schmidt 6.6
- 24D. Sambissa ⇢ ▼ 69' 6.6
- 10M. Paulissen ⇢ 7.5
- 8J. Jacobs ▼ 69' 6.9
- 6M. Hoedemakers ⇢ 7.3
- 21R. Mühren ⚽3 ▼ 88' 9.3
- 11G. Korte ⇢ 7.2
- 7I. Kallon ⚽ ▼ 69' 7.7
Dự bị 9
- 15J. Kramer ▲ 69' 6.7
- 14M. Breij ▲ 69' 6.9
- 27J. Antonia ▲ 69' 7.2
- 19S. Nieuwpoort ▲ 88'
- 9M. Pouwels ▲ 88'
- 2J. ter Heide
- 23R. Pijlman
- 12P. Bos
- 22D. Ladan
Thống kê
12⚑3
⚑800
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm24
5Trúng đích11
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm13
1Bị chặn5
3Phạt góc8
1Việt vị2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua4
292Chuyền bóng500
193Chuyền chính xác414
66%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu45
55Ghi được127
69Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận2.82
11Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn30
31Hiệp hai61