FC OSS
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Helmond Sport

FC OSS vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-3 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 5, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
LDLWW Helmond Sport
  1. 5' 0-1 L. Bajrami · T. Essakkati
  2. 17' L. Miguel M. Mariani
  3. 24' Thomas Poll
  4. HT0-1
  5. 46' L. Mol M. Remans
  6. 57' M. Hinoke L. Slagveer
  7. 65' J. Ogenia A. Leipold
  8. 65' M. Lukowicz L. Bajrami
  9. 73' Leonel Miguel
  10. 76' S. Doucoure M. Esajas
  11. 76' M. Erkan J. Zimmerman
  12. 76' M. Ludwig P. Llonch
  13. 81' 0-2 T. Essakkati
  14. 85' A. Absalem T. Poll
  15. 85' B. Koglin T. Essakkati
  16. 88' Maik Lukowicz
  17. 90' Xander Lambrix
  18. 90' 0-3 L. Daneels · A. Absalem
  19. FT0-3

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.2
  2. 27M. de Lannoy 6.3
  3. 14M. Mariani ▼ 17' 6.2
  4. 4X. Lambrix 7.0
  5. 26J. Kuijpers 5.5
  6. 23D. Vianello 7.3
  7. 8M. Esajas ▼ 76' 6.7
  8. 7L. Slagveer ▼ 57' 6.2
  9. 11M. Remans ▼ 46' 6.3
  10. 75J. Zimmerman ▼ 76' 7.0
  11. 9T. Wildeboer 7.3

Dự bị 12

  1. 12S. Milder
  2. 16D. Remie
  3. 31J. Bernardina
  4. 2L. Miguel ▲ 17' 6.0
  5. 28L. Mol ▲ 46' 6.2
  6. 5J. Van Bost
  7. 18N. Pinto
  8. 33K. de Wit
  9. 99S. Doucoure ▲ 76' 6.7
  10. 22M. Erkan ▲ 76' 6.7
  11. 19Y. Marhoum
  12. 17M. Hinoke ▲ 57' 5.9
Helmond Sport Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Jurgen Seegers
  1. 1M. Bergsen 6.9
  2. 24A. Et Taibi 7.7
  3. 3F. Van Den Eynden 7.5
  4. 28D. Vos 6.9
  5. 5T. Poll ▼ 85' 7.3
  6. 8P. Llonch ▼ 76' 7.2
  7. 36A. Leipold ▼ 65' 7.3
  8. 26N. Makanza 6.6
  9. 34T. Essakkati ▼ 85' 8.3
  10. 11L. Daneels 6.7
  11. 9L. Bajrami ▼ 65' 7.5

Dự bị 12

  1. 23K. Aben
  2. 21H. Wentges
  3. 27A. Absalem ▲ 85' 7.5
  4. 4B. Koglin ▲ 85' 6.9
  5. 2J. Ogenia ▲ 65' 7.0
  6. 17L. Semic
  7. 22A. Dizdarevic
  8. 47D. Geerts
  9. 41J. Geerts
  10. 19H. Ingason
  11. 6M. Ludwig ▲ 76' 6.5
  12. 16M. Lukowicz ▲ 65' 6.3

Thống kê

021
520
54%Kiểm soát bóng46%
9Dứt điểm14
1Trúng đích7
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
1Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
455Chuyền bóng384
371Chuyền chính xác319
82%Chính xác chuyền83%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.94

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu42
62Ghi được45
71Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu