Helmond Sport
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC OSS

Helmond Sport vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 5, FC OSS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 5
Sân vận động
GS Staalwerken Stadion, Helmond
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
LLWLL FC OSS
  1. 9' Leonel Miguel
  2. 9' Xander Lambrix
  3. 22' Enrik Ostrc
  4. 33' Joshua Zimmerman
  5. HT0-0
  6. 62' J. Kuijpers L. Miguel
  7. 63' Jonas Scholz
  8. 63' M. Remans J. Zimmerman
  9. 70' T. Essakkati L. Daneels
  10. 70' A. van den Hurk H. Ingason
  11. 72' M. Esajas M. van Rooijen
  12. 72' J. Van Bost C. Mac-Intosch
  13. 86' M. Hinoke G. Korte
  14. 89' M. Mallahi T. Golliard
  15. 90'+2 D. Šits · J. Scholz 1-0
  16. FT1-0

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Hofland
  1. 1W. van der Steen 7.6
  2. 2T. Pachonik 7.3
  3. 4R. Halhal 7.7
  4. 5J. Scholz 8.3
  5. 27A. Absalem 7.6
  6. 19H. Ingason ▼ 70' 6.9
  7. 8E. Ostrc 6.6
  8. 22A. Dizdarević 7.5
  9. 11L. Daneels ▼ 70' 7.2
  10. 10T. Golliard ▼ 89' 7.3
  11. 9D. Šits 7.3

Dự bị 8

  1. 32T. Essakkati ▲ 70' 6.5
  2. 39A. van den Hurk ▲ 70' 6.7
  3. 14M. Mallahi ▲ 89'
  4. 17B. Van Hove
  5. 52A. Van Himbeeck
  6. 21T. Hendriks
  7. 23K. Aben
  8. 12J. Ogenia
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Ultee
  1. 1M. Havekotte 7.2
  2. 20G. Troupée 7.3
  3. 3C. Mac-Intosch ▼ 72' 7.2
  4. 4X. Lambrix 6.9
  5. 2L. Miguel ▼ 62' 6.3
  6. 7K. Loukili 7.3
  7. 6M. van Rooijen ▼ 72' 7.0
  8. 39A. Allemeersch 6.6
  9. 75J. Zimmerman ▼ 63' 6.3
  10. 19T. Wildeboer 6.3
  11. 10G. Korte ▼ 86' 6.9

Dự bị 12

  1. 26J. Kuijpers ▲ 62' 6.3
  2. 11M. Remans ▲ 63' 6.5
  3. 8M. Esajas ▲ 72' 7.0
  4. 5J. Van Bost ▲ 72' 6.2
  5. 17M. Hinoke ▲ 86' 6.6
  6. 13M. Spenkelink
  7. 14T. van der Werff
  8. 31S. Zitman
  9. 21T. Cox
  10. 9A. Stensrud
  11. 27J. Mulder
  12. 16B. Krijestarac

Thống kê

0210
730
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm8
5Trúng đích3
2Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
10Phạt góc7
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
530Chuyền bóng269
446Chuyền chính xác183
84%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu41
61Ghi được35
74Thủng lưới70
1.36Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu