FC OSS
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Helmond Sport

FC OSS vs Helmond Sport

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 5, Helmond Sport thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 30
Sân vận động
Frans Heesen Stadion, Oss
Phong độ
LLWLL FC OSS
LDLWW Helmond Sport
  1. 41' Ioannis Foivos Botos
  2. HT0-0
  3. 48' R. van Eijma11m 1-0
  4. 63' A. Allemeersch A. Stensrud
  5. 64' J. Mulder K. Loukili
  6. 67' T. Essakkati J. Amuzu
  7. 67' M. Mallahi B. Van Hove
  8. 67' A. van den Hurk Alvaro Marin
  9. 72' G. Korte J. Zimmerman
  10. 72' J. Eijgenraam S. Zitman
  11. 75' Giovanni Troupee
  12. 76' D. Schmidt M. Kreekels
  13. 81' D. Ladan G. Damen
  14. 81' H. Lorentzen E. Ostrc
  15. 90'+2 Giovanni Korte
  16. FT1-0

Đội hình

FC OSS Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Brood
  1. 1M. Havekotte 7.7
  2. 5G. Troupée 7.3
  3. 17R. van Eijma 8.2
  4. 15L. Nieuwpoort 7.6
  5. 4X. Lambrix 7.3
  6. 31S. Zitman ▼ 72' 7.0
  7. 2I. Pata 7.5
  8. 75J. Zimmerman ▼ 72' 6.5
  9. 14G. Damen ▼ 81' 7.3
  10. 7K. Loukili ▼ 64' 7.5
  11. 11A. Stensrud ▼ 63' 6.9

Dự bị 12

  1. 39A. Allemeersch ▲ 63' 6.9
  2. 27J. Mulder ▲ 64' 7.2
  3. 10G. Korte ▲ 72' 6.7
  4. 6J. Eijgenraam ▲ 72' 6.6
  5. 87D. Ladan ▲ 81' 6.6
  6. 20M. van Peer
  7. 8T. van Leeuwen
  8. 9K. Doumtsios
  9. 16M. van Herk
  10. 30M. Schouten
  11. 21T. Cox
  12. 3C. Mac-Intosch
Helmond Sport Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Peeters
  1. 1W. van der Steen 7.5
  2. 17B. Van Hove ▼ 67' 6.5
  3. 28M. Kreekels ▼ 76' 6.9
  4. 4P. Krätschmer 7.3
  5. 24J. Schroijen 6.9
  6. 20E. Ostrc ▼ 81' 6.2
  7. 6M. Ludwig 7.5
  8. 7J. Amuzu ▼ 67' 6.5
  9. 19G. Botos 5.9
  10. 9M. Kaars 6.6
  11. 18Alvaro Marin ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 32T. Essakkati ▲ 67' 6.9
  2. 14M. Mallahi ▲ 67' 6.5
  3. 39A. van den Hurk ▲ 67' 6.9
  4. 15D. Schmidt ▲ 76' 6.9
  5. 8H. Lorentzen ▲ 81' 6.6
  6. 29M. Chacón
  7. 23R. ten Hove
  8. 21R. Mantel
  9. 27L. Vankerkhoven

Thống kê

027
410
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
297Chuyền bóng429
229Chuyền chính xác354
77%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu43
56Ghi được56
70Thủng lưới64
1.22Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu