Helmond Sport
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC OSS

Helmond Sport vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: Helmond Sport 1-3 FC OSS tại Eerste Divisie, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Helmond Sport thắng 2, hòa 5, FC OSS thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 23
Sân vận động
SolarUnie Stadion, Helmond
Trọng tài
M. Eijgelsheim
Phong độ
LDLWW Helmond Sport
LLWLL FC OSS
  1. 21' D. Seys 1-0
  2. 28' 1-1 K. Tejan · J. Margaritha
  3. 30' M. De Bie I. Breugelmans
  4. HT1-1
  5. 59' 1-2 K. Tejan · I. Pata
  6. 68' G. Bosiers T. Beekman
  7. 77' 1-3 K. Tejan
  8. 80' B. Van Hove D. Seys
  9. 80' J. Mathieu D. Guezen
  10. FT1-3

Đội hình

Helmond Sport Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1M. Havekotte 5.3
  2. 4R. van der Meer 6.9
  3. 5D. van der Sluijs 6.2
  4. 44B. Reith 6.7
  5. 2I. Breugelmans ▼ 30' 6.3
  6. 8J. Van Landschoot 6.6
  7. 16T. Beekman ▼ 68' 6.3
  8. 15S. Vereijken 6.3
  9. 24D. Seys ▼ 80' 7.2
  10. 19J. Goselink 6.6
  11. 10A. Van Keilegom 6.5

Dự bị 4

  1. 3M. De Bie ▲ 30' 6.5
  2. 33G. Bosiers ▲ 68' 6.7
  3. 17B. Van Hove ▲ 80' 6.6
  4. 22A. Azmi
FC OSS Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Peeters
  1. 1N. Alblas 6.6
  2. 22N. Fleuren 6.9
  3. 15L. Piqué 7.2
  4. 8R. van den Herik 7.0
  5. 4J. Lammers 7.2
  6. 2I. Pata 7.2
  7. 6L. Kaak 7.7
  8. 31J. Sanches 6.9
  9. 14D. Guezen ▼ 80' 6.9
  10. 9K. Tejan ⚽3 9.5
  11. 7J. Margaritha 7.9

Dự bị 10

  1. 10J. Mathieu ▲ 80' 6.9
  2. 39K. Leidsman
  3. 23R. Margaret
  4. 29F. Nsingi
  5. 28G. Büttner
  6. 17R. van Eijma
  7. 16L. van Meurs
  8. 5N. Abdat
  9. 21G. Damen
  10. 24M. Gootjes

Thống kê

003
400
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
3Trúng đích6
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Cứu thua3
488Chuyền bóng481
417Chuyền chính xác417
85%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Emmen
38 64 - 24 +40 83
2
FC Volendam
38 81 - 53 +28 75
3
FC Eindhoven
38 69 - 43 +26 71
4
ADO Den Haag
38 76 - 53 +23 67
5
Roda
38 77 - 50 +27 66
6
Excelsior
38 82 - 57 +25 66
7
Jong Ajax
38 82 - 63 +19 63
8
NAC Breda
38 60 - 45 +15 59
9
De Graafschap
38 52 - 43 +9 56
10
VVV Venlo
38 50 - 64 -14 48
11
Den Bosch
38 42 - 61 -19 47
12
Jong PSV U21
38 61 - 63 -2 44
13
Jong AZ
38 39 - 50 -11 42
14
Almere City FC
38 57 - 69 -12 41
15
FC OSS
38 48 - 62 -14 41
16
MVV
38 43 - 75 -32 40
17
Dordrecht
38 53 - 77 -24 39
18
Jong Utrecht
38 43 - 67 -24 38
19
Telstar
38 47 - 74 -27 35
20
Helmond Sport
38 39 - 72 -33 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

43Trận đấu43
48Ghi được55
83Thủng lưới74
1.12Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới5
29Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu