FC OSS vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-0 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 12 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 5, Helmond Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Trọng tài
- N. Smit
- Phong độ
- LLWLL FC OSS
- LDLWW Helmond Sport
- HT0-0
- 59' Robin Van der Meer
- 59' ▲ J. Hendrikx ▼ J. Lion
- 62' Kevin Bukusu
- 68' Ilounga Pata
- 75' Lion Kaak
- 77' ▲ R. van Eijma ▼ L. Piqué
- 84' ▲ J. Margaritha ▼ H. Doğan
- 84' ▲ N. Fleuren ▼ S. Sylla
- 90'+2 Jearl Margaritha
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Alblas 7.2
- 15L. Piqué ▼ 77' 7.0
- 8R. van den Herik 7.2
- 4J. Lammers 7.5
- 6L. Kaak 6.6
- 27S. Sylla ▼ 84' 7.3
- 31J. Sanches 6.9
- 34H. Doğan ▼ 84' 6.6
- 23R. Margaret 6.3
- 9K. Tejan 6.0
- 2I. Pata 6.9
Dự bị 12
- 17R. van Eijma ▲ 77' 6.3
- 7J. Margaritha ▲ 84' 6.5
- 22N. Fleuren ▲ 84' 6.5
- 21G. Damen
- 14D. Guezen
- 12K. Leidsman
- 16L. van Meurs
- 24M. Gootjes
- 13B. Prinssen
- 28G. Büttner
- 20D. Velecky
- 5N. Abdat
- 1M. Havekotte 7.7
- 4R. van der Meer 7.9
- 5D. van der Sluijs 7.2
- 44B. Reith 7.6
- 14K. Bukusu 6.6
- 17J. Lion ▼ 59' 6.9
- 8J. Van Landschoot 7.0
- 33G. Bosiers 7.5
- 15S. Vereijken 7.6
- 11J. Houttequiet 6.6
- 19J. Goselink 6.7
Dự bị 6
- 23J. Hendrikx ▲ 59' 6.9
- 22A. Azmi
- 20P. Fosu-Mensah
- 21R. Mantel
- 2I. Breugelmans
- 3M. De Bie
Thống kê
03⚑1
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
7Dứt điểm10
4Trúng đích1
1Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
1Phạt góc4
5Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
599Chuyền bóng446
505Chuyền chính xác362
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu43
55Ghi được48
74Thủng lưới83
1.28Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai26