FC OSS vs Helmond Sport
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 1-1 Helmond Sport tại Eerste Divisie, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 3, hòa 5, Helmond Sport thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 24
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Phong độ
- LLWLL FC OSS
- LDLWW Helmond Sport
- 11' 0-1 A. van den Hurk11m
- 36' Jonas Scholz
- 40' Giovanni Troupee
- HT0-1
- 46' ▲ J. Van Bost ▼ L. Miguel
- 55' ▲ J. Zimmerman ▼ T. van der Werff
- 59' Anthony van den Hurk
- 64' ▲ S. Bisselink ▼ H. Ingason
- 64' ▲ A. Doudah ▼ T. Essakkati
- 68' Amir Absalem
- 68' A. Allemeersch · M. van Rooijen 1-1
- 75' ▲ A. Dizdarević ▼ A. Van Himbeeck
- 77' ▲ T. Cox ▼ G. Troupée
- 77' ▲ M. Remans ▼ G. Korte
- 81' ▲ E. Ostrc ▼ T. Golliard
- 81' ▲ L. Daneels ▼ A. Absalem
- 88' ▲ S. Zitman ▼ M. van Rooijen
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Havekotte 7.0
- 20G. Troupée ▼ 77' 6.3
- 2L. Miguel ▼ 46' 6.5
- 4X. Lambrix 7.3
- 26J. Kuijpers 6.6
- 14T. van der Werff ▼ 55' 6.3
- 8M. Esajas 7.0
- 6M. van Rooijen ⇢ ▼ 88' 7.2
- 10G. Korte ▼ 77' 6.5
- 39A. Allemeersch ⚽ 7.2
- 17M. Hinoke 7.2
Dự bị 10
- 5J. Van Bost ▲ 46' 6.3
- 75J. Zimmerman ▲ 55' 6.7
- 21T. Cox ▲ 77' 6.3
- 11M. Remans ▲ 77' 6.7
- 31S. Zitman ▲ 88'
- 27D. Remie
- 16M. van Herk
- 3C. Mac-Intosch
- 29T. Niekel
- 18M. Toure
- 1W. van der Steen 6.2
- 2T. Pachonik 6.7
- 4R. Halhal 7.3
- 5J. Scholz 6.9
- 17B. Van Hove 7.5
- 52A. Van Himbeeck ▼ 75' 6.9
- 27A. Absalem ▼ 81' 7.2
- 10T. Golliard ▼ 81' 6.9
- 19H. Ingason ▼ 64' 6.9
- 32T. Essakkati ▼ 64' 7.3
- 39A. van den Hurk ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 7S. Bisselink ▲ 64' 6.9
- 47A. Doudah ▲ 64' 6.5
- 22A. Dizdarević ▲ 75' 6.6
- 8E. Ostrc ▲ 81' 6.5
- 11L. Daneels ▲ 81' 6.7
- 12J. Ogenia
- 23K. Aben
- 21T. Hendriks
- 29O. Zimuangana
Thống kê
01⚑2
⚑430
48%Kiểm soát bóng52%
7Dứt điểm7
3Trúng đích3
2Chệch đích2
4Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
436Chuyền bóng461
347Chuyền chính xác377
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu45
35Ghi được61
70Thủng lưới74
0.85Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai23