Den Bosch
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Jong AZ

Den Bosch vs Jong AZ

Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 2-3 Jong AZ tại Eerste Divisie, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 5, Jong AZ thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 8
Phong độ
DLWLL Den Bosch
LLWWL Jong AZ
  1. 4' K. Monzialo11m 1-0
  2. 17' 1-1 W. Bouziane · K. Boogaard
  3. 37' T. van Grunsven · K. Monzialo 2-1
  4. 43' Teun van Grunsven
  5. HT2-1
  6. 46' R. Robbemond D. Kwakman
  7. 46' K. Toppenberg W. Bouziane
  8. 46' Y. van den Ban L. Zeefuik
  9. 49' 2-2 K. Toppenberg · D. van der Klaauw
  10. 61' Kévin Monzialo
  11. 62' K. Inge E. Dijkstra
  12. 69' E. Semedo D. Verbeek
  13. 69' G. Sille C. El Allachi
  14. 79' D. Kuijpers K. Monzialo
  15. 80' A. Smits D. van der Klaauw
  16. 80' 2-3 D. van der Klaauw · Y. van den Ban
  17. 85' R. Wolters R. Akmum
  18. FT2-3

Đội hình

Den Bosch Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ulrich Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 6.0
  2. 22J. Fortes 6.7
  3. 4T. van Grunsven 7.3
  4. 27R. Akmum ▼ 85' 6.0
  5. 5N. de Groot 6.5
  6. 6K. Felida 7.0
  7. 11D. Verbeek ▼ 69' 6.7
  8. 10T. van Leeuwen 6.6
  9. 33M. Laros 6.6
  10. 51C. El Allachi ▼ 69' 6.6
  11. 8K. Monzialo ▼ 79' 7.9

Dự bị 10

  1. 1M. Bakker
  2. 48S. Elum
  3. 3S. Maas
  4. 42L. Van Koeverden
  5. 26Z. el Bakkali
  6. 19D. Kuijpers ▲ 79' 6.5
  7. 17E. Semedo ▲ 69' 6.5
  8. 7G. Sille ▲ 69' 6.6
  9. 16B. Wang
  10. 39R. Wolters ▲ 85' 6.5
Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leeroy Echteld
  1. 1K. Zeggen 6.2
  2. 2E. Dijkstra ▼ 62' 5.9
  3. 3B. van Duijl 7.7
  4. 4M. Dekker 7.0
  5. 5J. Esajas 6.2
  6. 6N. Twisk 6.6
  7. 8D. Kwakman ▼ 46' 6.7
  8. 7D. van der Klaauw ▼ 80' 8.0
  9. 10K. Boogaard 6.9
  10. 11W. Bouziane ▼ 46' 7.5
  11. 9L. Zeefuik ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 23K. Schilder
  2. 16J. Schipper
  3. 15K. Inge ▲ 62' 6.9
  4. 14M. Menu
  5. 12J. Zwart
  6. 18Y. Hamdi
  7. 20R. Robbemond ▲ 46' 6.9
  8. 21A. Smits ▲ 80' 6.5
  9. 17K. Toppenberg ▲ 46' 7.3
  10. 19Y. van den Ban ▲ 46' 6.6

Thống kê

028
200
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
8Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua1
364Chuyền bóng514
283Chuyền chính xác437
78%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ADO Den Haag
38 90 - 37 +53 89
2
Cambuur
38 75 - 48 +27 78
3
Willem II
38 59 - 42 +17 68
4
De Graafschap
38 74 - 58 +16 63
5
Almere City FC
38 78 - 63 +15 58
6
Waalwijk
38 71 - 59 +12 58
7
Jong PSV U21
38 66 - 64 +2 56
8
Roda
38 59 - 54 +5 55
9
Den Bosch
38 65 - 69 -4 51
10
Dordrecht
38 48 - 56 -8 47
11
FC Eindhoven
38 51 - 69 -18 47
12
Jong Utrecht
38 58 - 62 -4 46
13
VVV Venlo
38 50 - 58 -8 45
14
Emmen
38 58 - 72 -14 45
15
Vitesse
38 64 - 55 +9 44
16
FC OSS
38 54 - 64 -10 44
17
Jong AZ
38 61 - 76 -15 40
18
Helmond Sport
38 42 - 62 -20 39
19
MVV
38 41 - 73 -32 38
20
Jong Ajax
38 50 - 73 -23 35
Thăng hạng Play-off

So sánh

46Trận đấu40
77Ghi được66
89Thủng lưới81
1.67Bàn thắng mỗi trận1.65
5Giữ sạch lưới6
33Trên 2.5 bàn28
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu