Jong AZ
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Den Bosch

Jong AZ vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 2, hòa 5, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Phong độ
LLWWL Jong AZ
DLWLL Den Bosch
  1. HT0-0
  2. 66' Y. van den Ban S. van Duijn
  3. 66' E. Dijkstra J. van Aken
  4. 66' K. Boogaard N. Twisk
  5. 69' K. Doumtsios D. Kuijpers
  6. 69' Z. El Bakkali R. van Hedel
  7. 70' S. Maas Sheddy Barglan
  8. 73' J. Oerip R. Robbemond
  9. 80' Stan Maas
  10. 81' M. Menu L. Schouten
  11. 82' M. Soomets M. Bakaľa
  12. 90'+4 Stan Henderikx
  13. FT0-0

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Echteld
  1. 1T. Kuijsten 6.9
  2. 2J. van Aken ▼ 66' 7.2
  3. 4L. Schouten ▼ 81' 7.6
  4. 3B. van Duijl 7.9
  5. 5J. Esajas 7.3
  6. 8J. Kalisvaart 7.3
  7. 6N. Twisk ▼ 66' 6.9
  8. 7J. Addai 7.3
  9. 10R. Robbemond ▼ 73' 6.5
  10. 11R. Daal 7.6
  11. 9S. van Duijn ▼ 66' 6.3

Dự bị 10

  1. 19Y. van den Ban ▲ 66' 6.3
  2. 12E. Dijkstra ▲ 66' 7.0
  3. 22K. Boogaard ▲ 66' 6.7
  4. 20J. Oerip ▲ 73' 6.3
  5. 21M. Menu ▲ 81' 6.6
  6. 14S. Saffoe
  7. 15A. Smits
  8. 17J. Gerold
  9. 16K. Zeggen
  10. 18K. Toppenberg
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 36P. van de Merbel 7.3
  2. 47Sheddy Barglan ▼ 70' 6.3
  3. 15T. van Grunsven 7.2
  4. 5S. Henderikx 7.2
  5. 14N. de Groot 7.3
  6. 33M. Laros 6.9
  7. 23M. Bakaľa ▼ 82' 6.6
  8. 17B. Burgering 7.2
  9. 8R. van Hedel ▼ 69' 6.7
  10. 20H. Acheffay 6.9
  11. 21D. Kuijpers ▼ 69' 6.9

Dự bị 9

  1. 7K. Doumtsios ▲ 69' 6.3
  2. 29Z. El Bakkali ▲ 69' 6.3
  3. 24S. Maas ▲ 70' 6.5
  4. 6M. Soomets ▲ 82' 7.0
  5. 34Y. Keijser
  6. 31X. Mulder
  7. 22D. Gravenberch
  8. 48S. Elum
  9. 3V. van den Bogert

Thống kê

006
420
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm12
3Trúng đích1
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn6
6Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
488Chuyền bóng292
382Chuyền chính xác211
78%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu49
85Ghi được67
75Thủng lưới62
1.89Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu