Den Bosch vs Jong AZ
Tỷ số chung cuộc: Den Bosch 6-0 Jong AZ tại Eerste Divisie, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Den Bosch thắng 3, hòa 5, Jong AZ thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion De Vliert, 's-Hertogenbosch
- Phong độ
- DLWLL Den Bosch
- LLWWL Jong AZ
- 16' D. Gravenberch · T. Knöll 1-0
- 23' T. van Leeuwen · B. Burgering 2-0
- 28' S. Henderikx · B. Burgering 3-0
- 31' Kees Smit
- 44' Nick de Groot
- 45' Ro-Zangelo Daal
- HT3-0
- 50' B. Burgering · D. Gravenberch 4-0
- 53' Jeremiah Esajas
- 59' ▲ D. Kuijpers ▼ D. Gravenberch
- 59' ▲ S. Maas ▼ Sheddy Barglan
- 60' ▲ S. Dekkers ▼ J. Gerold
- 61' ▲ J. Oerip ▼ K. Boogaard
- 61' ▲ S. van Duijn ▼ L. Zeefuik
- 61' ▲ J. van Aken ▼ E. Dijkstra
- 69' Job Kalisvaart
- 77' ▲ R. van Hedel ▼ T. van Leeuwen
- 77' ▲ Y. Keijser ▼ N. de Groot
- 81' D. Kuijpers · R. van Hedel 5-0
- 82' ▲ H. Acheffay ▼ B. Burgering
- 82' ▲ K. Toppenberg ▼ R. Daal
- 85' H. Acheffay · S. Maas 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 36P. van de Merbel 7.2
- 47Sheddy Barglan ▼ 59' 6.9
- 3V. van den Bogert 7.3
- 5S. Henderikx ⚽ 8.0
- 14N. de Groot ▼ 77' 7.0
- 10T. van Leeuwen ⚽ ▼ 77' 8.2
- 23M. Bakaľa 7.2
- 33M. Laros 7.3
- 9T. Knöll ⇢ 7.3
- 17B. Burgering ⚽ ⇢2 ▼ 82' 8.9
- 22D. Gravenberch ⚽ ⇢ ▼ 59' 7.9
Dự bị 10
- 21D. Kuijpers ⚽ ▲ 59' 7.3
- 24S. Maas ▲ 59' 6.9
- 8R. van Hedel ▲ 77' 7.0
- 34Y. Keijser ▲ 77' 6.3
- 20H. Acheffay ⚽ ▲ 82' 7.9
- 40I. Boumassaoudi
- 1M. Bakker
- 29Z. El Bakkali
- 15T. van Grunsven
- 31T. Bijlsma
- 1D. Deen 5.9
- 2E. Dijkstra ▼ 61' 6.5
- 3J. Berkhout 5.6
- 4R. Atikallah 5.9
- 5J. Esajas 5.2
- 6J. Kalisvaart 6.6
- 10K. Smit 6.5
- 8K. Boogaard ▼ 61' 6.7
- 7J. Gerold ▼ 60' 6.5
- 9L. Zeefuik ▼ 61' 6.6
- 11R. Daal ▼ 82' 6.6
Dự bị 12
- 15S. Dekkers ▲ 60' 6.9
- 20J. Oerip ▲ 61' 6.2
- 17S. van Duijn ▲ 61' 6.3
- 24J. van Aken ▲ 61' 6.7
- 12K. Toppenberg ▲ 82' 6.5
- 23R. Robbemond
- 14M. Engel
- 22A. Smits
- 16T. Kuijsten
- 21J. Oud
- 19I. Splinter
- 18L. Lenssen
Thống kê
01⚑6
⚑131
45%Kiểm soát bóng55%
23Dứt điểm9
11Trúng đích2
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn2
6Phạt góc1
6Việt vị0
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
358Chuyền bóng466
301Chuyền chính xác399
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
49Trận đấu45
67Ghi được85
62Thủng lưới75
1.37Bàn thắng mỗi trận1.89
17Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai53