Jong AZ
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Den Bosch

Jong AZ vs Den Bosch

Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 3-1 Den Bosch tại Eerste Divisie, 17 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 2, hòa 5, Den Bosch thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
Trọng tài
R. Vereijken
Phong độ
LLWWL Jong AZ
DLWLL Den Bosch
  1. 7' R. Kewal · I. Griffith 1-0
  2. 38' Loek Postma
  3. 40' J. Koningsphản lưới 2-0
  4. 45'+1 2-1 J. Konings · V. van den Bogert
  5. HT2-1
  6. 46' S. van Bakel E. Patoulidis
  7. 53' R. Kewal · N. Twisk 3-1
  8. 54' D. Kwakman L. Postma
  9. 54' N. Koster D. Reverson
  10. 68' Job Kalisvaart
  11. 74' Joey Konings
  12. 76' D. Beukers J. Kalisvaart
  13. 83' S. Roos G. Zelalem
  14. 88' Mexx Meerdink
  15. 88' Ibane Bowat
  16. 90'+2 R. Daal M. Meerdink
  17. FT3-1

Đội hình

Jong AZ Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Martens
  1. 1R. Owusu-Oduro 7.3
  2. 2J. Kalisvaart ▼ 76' 6.5
  3. 3L. Postma ▼ 54' 6.3
  4. 4M. Engel 6.6
  5. 5F. Stam 6.9
  6. 6N. Twisk 7.3
  7. 8L. Schouten 6.3
  8. 11I. Griffith 7.3
  9. 10D. Reverson ▼ 54' 6.3
  10. 7R. Kewal ⚽2 7.9
  11. 9M. Meerdink ▼ 90' 6.0

Dự bị 7

  1. 14D. Kwakman ▲ 54' 6.7
  2. 19N. Koster ▲ 54' 6.7
  3. 15D. Beukers ▲ 76' 6.9
  4. 20R. Daal ▲ 90'
  5. 16D. Deen
  6. 17J. Addai
  7. 12J. Gerold
Den Bosch Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. de Gier
  1. 1W. van der Steen 6.2
  2. 18R. Mulders 6.9
  3. 3V. van den Bogert 7.3
  4. 23I. Bowat 6.6
  5. 45D. Gyamfi 6.3
  6. 6G. Zelalem ▼ 83' 6.6
  7. 8S. van der Heijden 6.7
  8. 42E. Patoulidis ▼ 46' 6.6
  9. 22F. Hammouti 6.3
  10. 17T. Kalinauskas 6.6
  11. 10J. Konings 7.5

Dự bị 8

  1. 19S. van Bakel ▲ 46' 6.9
  2. 40S. Roos ▲ 83' 6.6
  3. 4D. Ryan
  4. 41J. Scheij
  5. 21K. Sikking
  6. 2J. van Hedel
  7. 47S. Barglan
  8. 31L. Vrolijks

Thống kê

035
920
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm14
5Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
5Phạt góc9
3Việt vị2
10Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
404Chuyền bóng386
305Chuyền chính xác279
75%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Heracles
38 103 - 42 +61 85
2
PEC Zwolle
38 99 - 43 +56 85
3
Almere City FC
38 58 - 41 +17 70
4
Willem II
38 68 - 40 +28 68
5
MVV
38 65 - 65 0 59
6
NAC Breda
38 64 - 64 0 59
7
VVV Venlo
38 56 - 51 +5 58
8
FC Eindhoven
38 58 - 54 +4 58
9
Telstar
38 39 - 52 -13 53
10
De Graafschap
38 64 - 54 +10 52
11
Jong AZ
38 60 - 58 +2 51
12
ADO Den Haag
38 51 - 57 -6 51
13
Jong Ajax
38 69 - 72 -3 46
14
Jong PSV U21
38 59 - 63 -4 45
15
Roda
38 49 - 59 -10 43
16
Helmond Sport
38 39 - 57 -18 43
17
FC OSS
38 45 - 76 -31 37
18
Dordrecht
38 41 - 68 -27 35
19
Den Bosch
38 46 - 85 -39 35
20
Jong Utrecht
38 33 - 65 -32 28
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu46
83Ghi được77
70Thủng lưới93
1.77Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu