Jong AZ vs Den Bosch
Tỷ số chung cuộc: Jong AZ 0-0 Den Bosch tại Eerste Divisie, 11 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong AZ thắng 2, hòa 5, Den Bosch thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 18
- Sân vận động
- AFAS Trainingscomplex, Wijdewormer
- Phong độ
- LLWWL Jong AZ
- LWLLL Den Bosch
- HT0-0
- 46' ▲ K. Smit ▼ D. Reverson
- 46' ▲ S. Maas ▼ R. Henning
- 63' ▲ T. Kerssens ▼ L. Schouten
- 63' ▲ M. Engel ▼ M. Dekker
- 63' ▲ Y. Ikeshita ▼ I. Boumassaoudi
- 79' Gedion Zelalem
- 81' ▲ D. Gyamfi ▼ N. de Groot
- 81' ▲ T. Kalinauskas ▼ S. Ogbaidze
- 88' ▲ M. Laros ▼ G. Zelalem
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Kuijsten 7.3
- 2J. van Aken 7.2
- 3F. Stam 8.2
- 4M. Dekker ▼ 63' 6.6
- 5S. Dekkers 7.7
- 6L. Schouten ▼ 63' 7.5
- 8D. Kwakman 7.3
- 7R. Kewal 7.2
- 10D. Reverson ▼ 46' 6.7
- 11R. Daal 6.3
- 9M. Meerdink 7.0
Dự bị 8
- 18K. Smit ▲ 46' 7.3
- 20T. Kerssens ▲ 63' 6.5
- 14M. Engel ▲ 63' 6.7
- 15L. Postma
- 21J. Kalisvaart
- 12E. Mastoras
- 17J. Gerold
- 16K. Zeggen
- 1J. Roggeveen 7.3
- 27R. Henning ▼ 46' 6.3
- 3V. van den Bogert 7.0
- 5L. Mbete 7.3
- 18R. Mulders 7.3
- 30S. Ogbaidze ▼ 81' 7.2
- 6G. Zelalem ▼ 88' 7.5
- 14N. de Groot ▼ 81' 6.6
- 16J. Vicario 7.0
- 99K. Kostorz 6.2
- 40I. Boumassaoudi ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 24S. Maas ▲ 46' 6.9
- 4Y. Ikeshita ▲ 63' 6.7
- 45D. Gyamfi ▲ 81' 6.6
- 17T. Kalinauskas ▲ 81' 6.7
- 33M. Laros ▲ 88'
- 75J. Ojrzyński
- 35B. Kemmeren
- 19S. van Bakel
- 36R. Akanni
- 31L. Vrolijks
- 47Sheddy Barglan
- 20R. Leijten
Thống kê
00⚑5
⚑210
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm7
4Trúng đích2
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc2
3Việt vị2
10Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
490Chuyền bóng492
429Chuyền chính xác428
88%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
45Trận đấu47
72Ghi được44
72Thủng lưới80
1.6Bàn thắng mỗi trận0.94
10Giữ sạch lưới11
31Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai26