Jong PSV U21 vs Emmen
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 3-1 Emmen tại Eerste Divisie, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 1, Emmen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Phong độ
- WDDWL Jong PSV U21
- WWLWL Emmen
- 17' A. Thomas · T. Land 1-0
- 18' Fabian Merién
- 20' Lukas Larsen
- 45'+1 ▲ A. Bakir ▼ L. Denk
- HT1-0
- 49' R. van Duiven11m 2-0
- 59' ▲ F. Quispel ▼
- 59' ▲ T. Oostra ▼ R. Kongolo
- 60' ▲ J. Beerens ▼ E. Bajraktarevic
- 68' ▲ S. van der Plas ▼ M. Bresser
- 68' ▲ J. Bawuah ▼ N. Fernandez
- 73' ▲ S. van Manen ▼ N. Amadin
- 73' ▲ A. Claridge ▼ T. Rhein
- 78' 2-1 F. Quispel · J. Hawkins
- 79' ▲ E. Bassey ▼ R. van de Riet
- 80' ▲ S. Sidibe ▼ T. Land
- 89' R. van Duiven 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 24N. Schiks 6.7
- 33E. Waayers 6.5
- 3M. Bresser ▼ 68' 7.2
- 14F. Merien 7.0
- 15R. van de Riet ▼ 79' 6.2
- 10N. Fernandez ▼ 68' 7.2
- 28T. Land ⇢ ▼ 80' 6.7
- 19E. Bajraktarevic ▼ 60' 7.0
- 35J. van den Berg 7.3
- 21A. Thomas ⚽ 9.3
- 9R. van Duiven ⚽2 9.0
Dự bị 12
- 13S. van der Plas ▲ 68' 6.6
- 4T. van den Heuvel
- 18J. de Guzman
- N. Verkooijen
- 1T. Smolenaars
- 30S. Sidibe ▲ 80' 6.9
- Y. Raap
- 16K. Ngom
- 20S. Bouhoudane
- 11J. Beerens ▲ 60' 6.5
- 6J. Bawuah ▲ 68' 6.7
- E. Bassey ▲ 79' 6.6
- 38L. Unbehaun 6.7
- 22D. Beukers 4.9
- 24J. Mesbahi 6.5
- 6P. Mulder 7.3
- 17L. Larsen 5.7
- 11N. Amadin ▼ 73' 6.7
- 7T. Rhein ▼ 73' 6.3
- 25R. Kongolo ▼ 59' 6.3
- 13L. Denk ▼ 45' 6.5
- 10J. Hawkins ⇢ 6.9
- 9R. Postema 6.3
Dự bị 11
- 1K. Bucker
- 16K. Norder
- 2J. Soares
- 3D. Vos
- 23C. Ostergaard
- 8A. Bakir ▲ 45' 6.9
- 12F. Quispel ⚽ ▲ 59' 7.9
- 14S. van Manen ▲ 73' 6.5
- 39A. Claridge ▲ 73' 6.2
- 35T. Oostra ▲ 59' 6.2
- 34G. Bolk
Thống kê
01⚑0
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm10
7Trúng đích3
7Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
0Phạt góc5
2Việt vị3
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
419Chuyền bóng390
349Chuyền chính xác314
83%Chính xác chuyền81%
1.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
44Trận đấu45
76Ghi được70
74Thủng lưới92
1.73Bàn thắng mỗi trận1.56
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai38