Jong PSV U21
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Emmen

Jong PSV U21 vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-1 Emmen tại Eerste Divisie, 5 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 1, Emmen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
WWLWL Emmen
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 A. Jansen · C. Peters
  3. 65' M. Ritzmaier L. Duarte
  4. 75' N. Laursen D. Abels
  5. 75' M. Chacón A. Bannink
  6. 81' M. Bilate C. Peters
  7. 85' T. Siekman J. Veldmate
  8. 87' D. van der Moot J. Teze
  9. 90'+1 S. Lammers · M. Ritzmaier 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Jong PSV U21 HLV: D. Haar
  1. 1E. Room
  2. 3D. Abels ▼ 75'
  3. 5J. Carolina
  4. 4A. Obispo
  5. 6L. Duarte ▼ 65'
  6. 8P. Rosario
  7. 10M. Verreth
  8. 7D. Malen
  9. 9S. Lammers
  10. 2J. Teze ▼ 87'
  11. 11C. Gakpo

Dự bị 7

  1. 13M. Ritzmaier ▲ 65'
  2. 18N. Laursen ▲ 75'
  3. 17D. van der Moot ▲ 87'
  4. 15J. Hattu
  5. 16Y. Roulaux
  6. 12B. van Vlerken
  7. 14L. Daneels
Emmen HLV: D. Lukkien
  1. 26D. Telgenkamp
  2. 4J. Veldmate ▼ 85'
  3. 5G. Klok
  4. 15N. Bakker
  5. 13K. Veendorp
  6. 23G. Bijl
  7. 10A. Bannink ▼ 75'
  8. 27Y. Loen
  9. 8H. Ben Moussa
  10. 6A. Jansen
  11. 11C. Peters ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 20M. Chacón ▲ 75'
  2. 9M. Bilate ▲ 81'
  3. 19T. Siekman ▲ 85'
  4. 1P. van der Vlag
  5. 2S. Gronsveld
  6. 3Josimar Lima
  7. 7Omran Haydary
  8. 17N. Aslanyan
  9. 18E. Bijlsma
  10. 22K. Scherpen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NEC Nijmegen
24 57 - 30 +27 49
2
Jong Ajax
24 60 - 35 +25 49
3
Fortuna Sittard
24 54 - 32 +22 44
4
Emmen
24 36 - 27 +9 41
5
Telstar
24 47 - 45 +2 41
6
Jong PSV U21
24 44 - 38 +6 40
7
De Graafschap
24 49 - 27 +22 38
8
Almere City FC
24 46 - 47 -1 36
9
FC OSS
24 38 - 39 -1 36
10
Den Bosch
24 43 - 32 +11 35
11
Dordrecht
24 38 - 50 -12 34
12
Cambuur
24 32 - 36 -4 32
13
FC Eindhoven
24 35 - 50 -15 31
14
MVV
24 34 - 37 -3 29
15
FC Volendam
24 35 - 40 -5 29
16
GO Ahead Eagles
24 35 - 43 -8 23
17
Jong AZ
24 33 - 48 -15 23
18
Waalwijk
24 26 - 43 -17 22
19
Helmond Sport
24 28 - 42 -14 19
20
Jong Utrecht
24 23 - 52 -29 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
76Ghi được59
54Thủng lưới53
2Bàn thắng mỗi trận1.51
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu