Emmen vs Jong PSV U21
Tỷ số chung cuộc: Emmen 1-0 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emmen thắng 6, hòa 1, Jong PSV U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 15
- Sân vận động
- De Oude Meerdijk, Emmen
- Phong độ
- WWLWL Emmen
- WDDWL Jong PSV U21
- 19' Mike te Wierik
- 19' Tygo Land
- HT0-0
- 46' ▲ J. Konings ▼ P. Parzyszek
- 46' ▲ J. Smeets ▼ L. Bernadou
- 47' Rui Mendes · D. Ubbink 1-0
- 64' ▲ N. Verkooijen ▼ J. Gonzaga
- 67' Jeff Hardeveld
- 72' ▲ P. Brouwer ▼ Rui Mendes
- 72' ▲ B. Scholte ▼ A. El Messaoudi
- 86' ▲ M. Kieftenbeld ▼ J. Vlak
- FT1-0
Đội hình
- 22J. Hoekstra 7.2
- 4M. te Wierik 7.3
- 13M. Heylen 6.6
- 14D. Vos 6.9
- 3J. Hardeveld 7.7
- 8L. Bernadou ▼ 46' 6.9
- 23A. El Messaoudi ▼ 72' 7.2
- 20J. Vlak ▼ 86' 6.9
- 7Rui Mendes ⚽ ▼ 72' 7.3
- 9P. Parzyszek ▼ 46' 6.3
- 10D. Ubbink ⇢ 7.9
Dự bị 11
- 29J. Konings ▲ 46' 6.9
- 25J. Smeets ▲ 46' 7.0
- 21P. Brouwer ▲ 72' 6.7
- 19B. Scholte ▲ 72' 6.3
- 6M. Kieftenbeld ▲ 86'
- 27G. Younan
- 18L. Burnet
- 17J. Huijzer
- 16K. van Dorp
- 2R. Schouten
- 1E. Oelschlägel
- 1N. Schiks 7.5
- 2R. El Meliani 6.7
- 3E. van de Blaak 7.0
- 4M. Dams 6.7
- 5F. Oppegård 6.6
- 8J. Simons 7.2
- 10M. Nassoh 7.2
- 6T. Land 6.9
- 7I. Houben 7.3
- 9J. van Duiven 6.9
- 11J. Gonzaga ▼ 64' 7.2
Dự bị 9
- 18N. Verkooijen ▲ 64' 6.6
- 24B. van den Boogaard
- 23M. Markdal
- 14F. Bos
- 21G. Trenidad
- 17O. Zimuangana
- 26S. Gomez Van Hoogen
- 15Y. Gil y Muiños
- 16K. Peersman
Thống kê
02⚑3
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua4
504Chuyền bóng498
381Chuyền chính xác374
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu41
71Ghi được65
86Thủng lưới90
1.39Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn32
35Hiệp hai36