Jong PSV U21
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Emmen

Jong PSV U21 vs Emmen

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 3-0 Emmen tại Eerste Divisie, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 1, Emmen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 25
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
WWLWL Emmen
  1. 26' K. Jansen · E. Bars 1-0
  2. 31' T. Land · E. Bars 2-0
  3. 34' Piotr Parzyszek
  4. 35' CJ Egan-Riley
  5. 38' P. Brouwer V. Besuijen
  6. 45' Desley Ubbink
  7. HT2-0
  8. 46' T. Abed C. Egan-Riley
  9. 60' A. Bella-Kotchap J. Simons
  10. 65' J. Konings P. Parzyszek
  11. 65' B. Scholte D. Ubbink
  12. 83' J. Smeets J. Dirksen
  13. 83' M. Heylen M. Kieftenbeld
  14. 85' D. Gilbert E. Bars
  15. 89' Mylian Jimenez
  16. 90'+1 T. Land 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 7.2
  2. 2E. van de Blaak 7.3
  3. 3C. Egan-Riley ▼ 46' 6.7
  4. 4M. Dams 7.3
  5. 5K. Jansen 7.6
  6. 6T. Land ⚽2 9.2
  7. 8M. Jiménez 7.0
  8. 7J. Simons ▼ 60' 6.7
  9. 10M. Nassoh 6.9
  10. 11E. Bars ⇢2 ▼ 85' 7.3
  11. 9J. Uneken 7.5

Dự bị 9

  1. 17T. Abed ▲ 46' 6.6
  2. 14A. Bella-Kotchap ▲ 60' 6.7
  3. 18D. Gilbert ▲ 85'
  4. 16K. Peersman
  5. 23T. Smolenaars
  6. 20E. Geerts
  7. 22B. Rovers
  8. 15R. Tytens
  9. 24W. Kuhn
Emmen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Grim
  1. 22J. Hoekstra 6.9
  2. 2R. Schouten 6.2
  3. 4M. te Wierik 7.0
  4. 24J. Dirksen ▼ 83' 6.7
  5. 18L. Burnet 5.3
  6. 6M. Kieftenbeld ▼ 83' 7.2
  7. 10D. Ubbink ▼ 65' 6.3
  8. 8L. Bernadou 6.6
  9. 7V. Besuijen ▼ 38' 6.6
  10. 9P. Parzyszek ▼ 65' 6.9
  11. 11C. Landu 6.9

Dự bị 12

  1. 21P. Brouwer ▲ 38' 6.9
  2. 29J. Konings ▲ 65' 6.7
  3. 19B. Scholte ▲ 65' 6.6
  4. 25J. Smeets ▲ 83' 6.5
  5. 13M. Heylen ▲ 83' 6.0
  6. 23F. Hammouti
  7. 12D. McIntosh-Buffonge
  8. 14D. Vos
  9. 3J. Hardeveld
  10. 16K. van Dorp
  11. 1E. Oelschlägel
  12. 17B. van Hoeven

Thống kê

020
420
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm13
7Trúng đích1
3Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn5
0Phạt góc4
12Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
505Chuyền bóng410
385Chuyền chính xác298
76%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

41Trận đấu51
65Ghi được71
90Thủng lưới86
1.59Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu