Jong PSV U21
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Eindhoven

Jong PSV U21 vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 0-2 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 2, hòa 2, FC Eindhoven thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 36
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
LLLDW FC Eindhoven
  1. 29' 0-1 S. Blummel · J. Sleegers
  2. HT0-1
  3. 68' T. Simons J. Sleegers
  4. 68' H. Deenen S. Blummel
  5. 75' 0-2 H. Deenen · T. Simons
  6. 76' J. Bawuah E. Waayers
  7. 77' T. Abed E. Bajraktarević
  8. 77' J. Konings R. Janga
  9. 83' J. Kwaaitaal T. Douglas
  10. 83' M. Peijnenburg S. Simons
  11. FT0-2

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1N. Schiks 6.5
  2. 2E. Waayers ▼ 76' 6.9
  3. 3A. Nagalo 7.3
  4. 4T. van den Heuvel 7.0
  5. 5M. Dağaşan 6.9
  6. 7J. Bakayoko 7.3
  7. 6T. Land 7.9
  8. 8I. Babadi 7.7
  9. 11C. Driouech 6.6
  10. 10E. Bajraktarević ▼ 77' 7.2
  11. 9J. Uneken 7.0

Dự bị 10

  1. 14J. Bawuah ▲ 76' 6.7
  2. 15T. Abed ▲ 77' 6.7
  3. 19D. Gilbert
  4. 16R. Steur
  5. 18E. Bars
  6. 21A. Thomas
  7. 23T. Smolenaars
  8. 20N. Verkooijen
  9. 13E. van de Blaak
  10. 17M. Younis
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 7.2
  2. 99T. Persyn 7.3
  3. 33C. Seedorf 7.3
  4. 24S. van Aarle 7.2
  5. 25T. Douglas ▼ 83' 7.0
  6. 15D. Huisman 7.3
  7. 8S. Simons ▼ 83' 6.9
  8. 7S. Blummel ▼ 68' 7.3
  9. 10B. van Schuppen 6.6
  10. 11J. Sleegers ▼ 68' 7.0
  11. 32R. Janga ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 34T. Simons ▲ 68' 7.2
  2. 28H. Deenen ▲ 68' 7.9
  3. 23J. Konings ▲ 77' 6.6
  4. 43J. Kwaaitaal ▲ 83' 6.3
  5. 4M. Peijnenburg ▲ 83' 6.9
  6. 18F. Limouri
  7. 1J. Borgmans
  8. 30R. van Zutphen
  9. 5M. Swerts

Thống kê

006
100
70%Kiểm soát bóng30%
20Dứt điểm8
2Trúng đích5
10Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi9
3Cứu thua2
700Chuyền bóng300
610Chuyền chính xác203
87%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

42Trận đấu47
61Ghi được74
94Thủng lưới84
1.45Bàn thắng mỗi trận1.57
3Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn31
35Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu