FC Eindhoven
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong PSV U21

FC Eindhoven vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-0 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 6, hòa 2, Jong PSV U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 17
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LLLDW FC Eindhoven
WDDWL Jong PSV U21
  1. 36' B. van Schuppen · S. Blummel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Geerts R. van de Riet
  4. 62' E. Rottier A. El Bouchataoui
  5. 63' A. Thomas D. Gilbert
  6. 63' E. Bars T. Land
  7. 64' Dyon Dorenbosch
  8. 76' T. van den Heuvel M. Monamay
  9. 82' J. Kwaaitaal J. Sleegers
  10. 82' E. Bassey M. Dağaşan
  11. 87' H. Deenen B. van Schuppen
  12. FT1-0

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel 7.3
  2. 99T. Persyn 7.5
  3. 18F. Limouri 7.2
  4. 33C. Seedorf 7.0
  5. 25T. Douglas 7.3
  6. 7S. Blummel 8.9
  7. 6D. Dorenbosch 7.6
  8. 15D. Huisman 7.7
  9. 11J. Sleegers ▼ 82' 7.2
  10. 10B. van Schuppen ▼ 87' 7.5
  11. 27A. El Bouchataoui ▼ 62' 6.6

Dự bị 10

  1. 22E. Rottier ▲ 62' 6.9
  2. 43J. Kwaaitaal ▲ 82' 6.9
  3. 28H. Deenen ▲ 87' 6.9
  4. 1J. Borgmans
  5. 30N. Fancito
  6. 19R. van Eijndhoven
  7. 3M. Vandendaele
  8. 20L. Verheij
  9. 21T. Muller
  10. 24S. van Aarle
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1N. Schiks 7.3
  2. 2M. Dağaşan ▼ 82' 7.3
  3. 3M. Monamay ▼ 76' 7.3
  4. 4E. van de Blaak 7.0
  5. 5R. van de Riet ▼ 46' 6.3
  6. 6W. Kuhn 6.9
  7. 8T. Land ▼ 63' 6.3
  8. 7T. Abed 6.3
  9. 10I. Babadi 7.2
  10. 11D. Gilbert ▼ 63' 6.9
  11. 9J. Simons 7.0

Dự bị 9

  1. 18E. Geerts ▲ 46' 6.9
  2. 21A. Thomas ▲ 63' 6.2
  3. 20E. Bars ▲ 63' 6.6
  4. 14T. van den Heuvel ▲ 76' 6.7
  5. 15E. Bassey ▲ 82' 6.7
  6. 23T. Smolenaars
  7. 17I. Houben
  8. 19B. Mulders
  9. 16R. Steur

Thống kê

017
400
30%Kiểm soát bóng70%
21Dứt điểm6
6Trúng đích3
13Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
3Cứu thua5
300Chuyền bóng759
204Chuyền chính xác646
68%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

47Trận đấu42
74Ghi được61
84Thủng lưới94
1.57Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn30
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu