Telstar
5 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
Dordrecht

Telstar vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Telstar 5-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
711 Stadion, Velsen-Zuid
Phong độ
LLDLD Telstar
DLLLL Dordrecht
  1. 7' M. Kaandorp · J. Hardeveld 1-0
  2. 18' G. Offerhaus T. Overtoom
  3. 20' Devin Haen
  4. 39' T. Noslin · J. Hardeveld 2-0
  5. 44' John Hilton
  6. 44' J. Hardeveld · S. Hetli 3-0
  7. 45'+2 T. Owusu · Y. El Kachati 4-0
  8. HT4-0
  9. 54' Y. El Kachati · S. Hetli 5-0
  10. 61' A. Lechkar T. Noslin
  11. 61' J. Turfkruier J. Hardeveld
  12. 62' K. Tabiri G. Parlanti
  13. 62' T. Sanne J. Slory
  14. 62' C. Olde Keizer R. Akmum
  15. 62' L. Sunderland J. van der Sluijs
  16. 73' R. van Ekeris T. Owusu
  17. 73' R. Kharchouch Y. El Kachati
  18. 73' M. Afaker J. Schuurman
  19. 79' Jayden Turfkruier
  20. 84' Sem Valk
  21. FT5-0

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Correia
  1. 1R. Koeman 7.3
  2. 3M. Apau 7.0
  3. 21D. Koswal 7.0
  4. 6D. Bakker 7.3
  5. 11T. Noslin ▼ 61' 8.3
  6. 12T. Overtoom ▼ 18' 6.3
  7. 25T. Owusu ▼ 73' 6.9
  8. 2J. Hardeveld ⇢2 ▼ 61' 9.3
  9. 23S. Hetli ⇢2 7.9
  10. 14M. Kaandorp 7.3
  11. 9Y. El Kachati ▼ 73' 7.9

Dự bị 11

  1. 4G. Offerhaus ▲ 18' 7.0
  2. 15A. Lechkar ▲ 61' 7.2
  3. 8J. Turfkruier ▲ 61' 6.6
  4. 18R. van Ekeris ▲ 73' 6.3
  5. 27R. Kharchouch ▲ 73' 6.3
  6. 16A. Douiri
  7. 19S. Hagedoorn
  8. 20J. Houweling
  9. 17N. Rossen
  10. 28T. Bodak
  11. 7M. Hamdaoui
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 5.6
  2. 16L. Seydoux 6.3
  3. 3S. Valk 6.2
  4. 17R. Akmum ▼ 62' 6.3
  5. 5J. Hilton 6.2
  6. 6D. van Vianen 6.5
  7. 8G. Parlanti ▼ 62' 6.2
  8. 20J. van der Sluijs ▼ 62' 6.3
  9. 10J. Schuurman ▼ 73' 6.2
  10. 28J. Slory ▼ 62' 6.3
  11. 9D. Haen 6.9

Dự bị 12

  1. 12K. Tabiri ▲ 62' 6.3
  2. 19T. Sanne ▲ 62' 7.0
  3. 14C. Olde Keizer ▲ 62' 6.6
  4. 21L. Sunderland ▲ 62' 6.5
  5. 23M. Afaker ▲ 73' 6.3
  6. 4A. Drakpe
  7. 1M. Berger
  8. 2L. van de Giessen
  9. 22S. Verdonk
  10. 18S. Vugts
  11. 13T. Baltussen
  12. 24Igor

Thống kê

014
430
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm10
7Trúng đích3
6Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị0
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
433Chuyền bóng365
364Chuyền chính xác285
84%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

54Trận đấu51
103Ghi được93
64Thủng lưới72
1.91Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu