Dordrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Telstar

Dordrecht vs Telstar

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-0 Telstar tại Eerste Divisie, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Telstar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 29
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
LLDLD Telstar
  1. 17' D. Mbayo · S. ’t Zand 1-0
  2. 31' M. Kaandorp T. Overtoom
  3. HT1-0
  4. 46' J. Houweling R. Koeman
  5. 46' C. Seedorf C. Giousis
  6. 62' R. Kriwak K. Osundina
  7. 74' R. Shein T. Receveur
  8. 74' R. Kluivert D. Mbayo
  9. 78' Q. van den Heerik T. van de Loo
  10. 83' R. Shein · R. Kriwak 2-0
  11. 84' M. Tahiri Y. El Kachati
  12. 86' D. van Vianen M. Suray
  13. 87' I. Bronkhorst L. Seydoux
  14. FT2-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 8.2
  2. 2L. Seydoux ▼ 87' 7.3
  3. 4A. Tsoungui 7.0
  4. 3J. van der Avert 6.9
  5. 5J. Hilton 7.2
  6. 6T. Receveur ▼ 74' 7.0
  7. 22S. ’t Zand 7.9
  8. 7D. Mbayo ▼ 74' 7.5
  9. 20M. Suray ▼ 86' 7.2
  10. 40I. Sebaoui 7.2
  11. 17K. Osundina ▼ 62' 6.3

Dự bị 10

  1. 9R. Kriwak ▲ 62' 7.3
  2. 21R. Shein ▲ 74' 7.5
  3. 15R. Kluivert ▲ 74' 6.9
  4. 26D. van Vianen ▲ 86'
  5. 14I. Bronkhorst ▲ 87'
  6. 28Elso Brito
  7. 16A. Segecic
  8. 63Celton Biai
  9. 31T. Doornbusch
  10. 24B. Smolarczyk
Telstar Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: U. Landvreugd
  1. 1R. Koeman ▼ 46' 6.2
  2. 2J. Kruiver 6.6
  3. 3M. Apau 6.7
  4. 24A. Plat 7.0
  5. 15D. Koswal 6.9
  6. 4T. Oude Kotte 6.9
  7. 9Y. El Kachati ▼ 84' 7.0
  8. 12T. Overtoom ▼ 31' 6.3
  9. 26T. van de Loo ▼ 78' 6.9
  10. 10C. Giousis ▼ 46' 6.3
  11. 39D. Gravenberch 6.9

Dự bị 9

  1. 14M. Kaandorp ▲ 31' 6.6
  2. 20J. Houweling ▲ 46' 7.0
  3. 7C. Seedorf ▲ 46' 7.0
  4. 19Q. van den Heerik ▲ 78' 6.5
  5. 27M. Tahiri ▲ 84' 6.3
  6. 11Y. Boussakou
  7. 18D. van Dijk
  8. 28L. van Ingen
  9. 29P. Guinari

Thống kê

003
300
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm15
8Trúng đích3
4Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị5
12Phạm lỗi14
4Cứu thua6
390Chuyền bóng314
290Chuyền chính xác225
74%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu45
93Ghi được68
66Thủng lưới75
1.9Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu