Telstar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Telstar vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Telstar 0-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 19
Sân vận động
711 Stadion, Velsen-Zuid
Phong độ
LLDLD Telstar
DLLLL Dordrecht
  1. 12' Antef Tsoungui
  2. 18' B. Smolarczyk S. ’t Zand
  3. 26' Danny Bakker
  4. HT0-0
  5. 46' A. Bouyaghlafen S. Augustijns
  6. 46' Q. van den Heerik C. Seedorf
  7. 46' D. van Vianen I. Sebaoui
  8. 61' M. Tahiri J. Turfkruier
  9. 61' Y. Boussakou D. Bakker
  10. 69' 0-1 I. Bronkhorst
  11. 75' Yahya Boussakou
  12. 76' R. van Gogh I. Bronkhorst
  13. 76' T. Receveur K. Osundina
  14. 81' Jari Schuurman
  15. 82' D. Gravenberch T. van de Loo
  16. 86' Rene Kriwak
  17. 89' 0-2 M. Suray · J. Hilton
  18. 90'+1 J. de Bie R. Kriwak
  19. FT0-2

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Snoei
  1. 1R. Koeman 6.9
  2. 3M. Apau 6.5
  3. 18J. Soares 6.9
  4. 25D. Bakker ▼ 61' 7.2
  5. 26T. van de Loo ▼ 82' 7.2
  6. 6S. Augustijns ▼ 46' 6.3
  7. 8J. Turfkruier ▼ 61' 6.3
  8. 24A. Plat 7.2
  9. 4T. Oude Kotte 7.2
  10. 7C. Seedorf ▼ 46' 6.9
  11. 17Z. Eddahchouri 7.2

Dự bị 12

  1. 21A. Bouyaghlafen ▲ 46' 6.5
  2. 19Q. van den Heerik ▲ 46' 6.6
  3. 27M. Tahiri ▲ 61' 7.2
  4. 11Y. Boussakou ▲ 61' 6.3
  5. 39D. Gravenberch ▲ 82' 6.7
  6. 16Y. Liesdek
  7. 15D. Koswal
  8. 9Y. El Kachati
  9. 20J. Houweling
  10. 10C. Giousis
  11. 2J. Kruiver
  12. 28L. van Ingen
Dordrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Santoni
  1. 31T. Doornbusch 7.5
  2. 14I. Bronkhorst ▼ 76' 7.5
  3. 4A. Tsoungui 3.0
  4. 3J. van der Avert 7.3
  5. 5J. Hilton 7.5
  6. 22S. ’t Zand ▼ 18' 6.3
  7. 20M. Suray 7.7
  8. 10J. Schuurman 7.6
  9. 40I. Sebaoui ▼ 46' 6.9
  10. 9R. Kriwak ▼ 90' 8.5
  11. 17K. Osundina ▼ 76' 6.9

Dự bị 7

  1. 24B. Smolarczyk ▲ 18' 7.2
  2. 26D. van Vianen ▲ 46' 7.2
  3. 12R. van Gogh ▲ 76' 6.5
  4. 6T. Receveur ▲ 76' 6.6
  5. 29J. de Bie ▲ 90'
  6. 13T. Baltussen
  7. 16A. Segecic

Thống kê

027
321
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm13
3Trúng đích5
9Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
463Chuyền bóng289
365Chuyền chính xác184
79%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

45Trận đấu49
68Ghi được93
75Thủng lưới66
1.51Bàn thắng mỗi trận1.9
6Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu