Telstar
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dordrecht

Telstar vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Telstar 2-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 19 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Telstar thắng 4, hòa 2, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Trọng tài
R. Gansner
Phong độ
LLDLD Telstar
DLLLL Dordrecht
  1. HT0-0
  2. 59' G. Plet 1-0
  3. 61' G. Plet · R. El Yaakoubi 2-0
  4. 68' J. Vicario A. Valpoort
  5. 69' Y. Liesdek I. Bronkhorst
  6. 74' T. Schalekamp K. Sürmeli
  7. 76' Kevin Jansen
  8. 76' Gianni dos Santos
  9. 80' G. van Velzen S. Soto
  10. 80' R. Fernandes D. Adshead
  11. 85' V. Parks G. dos Santos
  12. 85' R. Musaba K. Jansen
  13. FT2-0

Đội hình

Telstar Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: A. Jonker
  1. 1J. Schendelaar 7.2
  2. 4B. Benamar 7.5
  3. 25S. Pattynama 7.2
  4. 5R. El Yaakoubi 7.3
  5. 2I. Bronkhorst ▼ 69' 6.9
  6. 6F. Korpershoek 7.3
  7. 21A. Najah 7.3
  8. 10D. Adshead ▼ 80' 7.3
  9. 8S. van Doorm 7.3
  10. 9G. Plet ⚽2 8.2
  11. 12S. Soto ▼ 80' 6.2

Dự bị 12

  1. 43Y. Liesdek ▲ 69' 7.2
  2. 18G. van Velzen ▲ 80' 6.7
  3. 7R. Fernandes ▲ 80' 6.5
  4. 16N. van Wetten
  5. 15R. el Idrissi
  6. 24S. Vandermeulen
  7. 19R. Sprangers
  8. 23C. Dijkstra
  9. 27R. Vlijter
  10. 20A. El Ouazzane
  11. 17S. Eendracht
  12. 26T. Overtoom
Dordrecht
  1. 1A. Swolfs 6.0
  2. 17J. Bliek 6.9
  3. 5B. Vliet 6.7
  4. 15D. Muringen 7.3
  5. 28R. Polley 6.3
  6. 8K. Jansen ▼ 85' 6.7
  7. 22K. Vermeulen 5.6
  8. 23K. Sürmeli ▼ 74' 6.7
  9. 7J. Schuurman 7.2
  10. 10A. Valpoort ▼ 68' 6.2
  11. 24G. dos Santos ▼ 85' 6.5

Dự bị 9

  1. 27J. Vicario ▲ 68' 6.7
  2. 19T. Schalekamp ▲ 74' 6.6
  3. 25V. Parks ▲ 85' 6.2
  4. 20R. Musaba ▲ 85' 6.9
  5. 12J. Hobbel
  6. 6N. Baggerman
  7. 2D. Koswal
  8. 3Ö. Aktas
  9. 31A. Dia

Thống kê

006
320
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm10
4Trúng đích2
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn5
6Phạt góc3
3Việt vị2
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
2Cứu thua2
502Chuyền bóng372
411Chuyền chính xác290
82%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

47Trận đấu43
64Ghi được44
72Thủng lưới109
1.36Bàn thắng mỗi trận1.02
6Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn31
33Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu