Dordrecht vs Telstar
Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 3-2 Telstar tại Eerste Divisie, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 2, Telstar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 18
- Sân vận động
- M-Scores Stadion, Dordrecht
- Phong độ
- DLLLL Dordrecht
- LLDLD Telstar
- 43' Youssef El Kachati
- 45' 0-1 Z. Eddahchouri · D. Bakker
- HT0-1
- 46' ▲ D. van Vianen ▼ R. Shein
- 50' Mitch Apau
- 55' S. Valk · J. Schuurman 1-1
- 60' K. Osundina · D. Haen 2-1
- 65' Tyrone Owusu
- 67' ▲ J. Turfkruier ▼ J. Hardeveld
- 68' ▲ T. Noslin ▼ T. Owusu
- 68' ▲ S. Hetli ▼ M. Hamdaoui
- 74' J. Schuurman 3-1
- 76' ▲ K. Tabiri ▼ G. Parlanti
- 79' ▲ R. Kharchouch ▼ G. Offerhaus
- 81' ▲ J. van der Sluijs ▼ J. Schuurman
- 85' ▲ Y. M'Bemba ▼ K. Osundina
- 85' ▲ D. Zandbergen ▼ J. Slory
- 86' ▲ D. Koswal ▼ N. Rossen
- 90'+4 Devon Koswal
- 90'+3 3-2 S. Hetli
- FT3-2
Đội hình
- 1L. Bossin 7.0
- 16L. Seydoux 6.6
- 3S. Valk ⚽ 7.3
- 4J. van der Avert 6.7
- 5J. Hilton 7.0
- 8G. Parlanti ▼ 76' 7.2
- 21R. Shein ▼ 46' 6.5
- 28J. Slory ▼ 85' 6.2
- 10J. Schuurman ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.7
- 7K. Osundina ⚽ ▼ 85' 7.2
- 9D. Haen ⇢ 7.9
Dự bị 12
- 6D. van Vianen ▲ 46' 6.7
- 12K. Tabiri ▲ 76' 6.2
- 20J. van der Sluijs ▲ 81' 6.7
- 15Y. M'Bemba ▲ 85' 6.2
- 19D. Zandbergen ▲ 85' 6.5
- 24Igor
- 22J. Amuzu
- 63Celton Biai
- 2L. Codutti
- 17R. Akmum
- 23B. Darri
- 14C. Olde Keizer
- 1R. Koeman 6.2
- 3M. Apau 5.2
- 5S. Dirks 6.6
- 6D. Bakker ⇢ 7.0
- 25T. Owusu ▼ 68' 7.2
- 4G. Offerhaus ▼ 79' 6.7
- 17N. Rossen ▼ 86' 7.2
- 2J. Hardeveld ▼ 67' 7.2
- 9Y. El Kachati 7.3
- 7M. Hamdaoui ▼ 68' 7.3
- 10Z. Eddahchouri ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 8J. Turfkruier ▲ 67' 6.6
- 11T. Noslin ▲ 68' 6.3
- 23S. Hetli ⚽ ▲ 68' 7.3
- 27R. Kharchouch ▲ 79' 6.3
- 21D. Koswal ▲ 86' 6.7
- 20J. Houweling
- 14M. Kaandorp
- 28L. van Ingen
- 18R. van Ekeris
Thống kê
00⚑4
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm17
4Trúng đích6
3Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị2
13Phạm lỗi18
0Thẻ vàng4
4Cứu thua1
393Chuyền bóng329
286Chuyền chính xác221
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
51Trận đấu54
93Ghi được103
72Thủng lưới64
1.82Bàn thắng mỗi trận1.91
17Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn36
50Hiệp hai50