Jong PSV U21
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Dordrecht

Jong PSV U21 vs Dordrecht

Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-2 Dordrecht tại Eerste Divisie, 24 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 3, Dordrecht thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 27
Sân vận động
PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
Phong độ
WDDWL Jong PSV U21
DLLLL Dordrecht
  1. 37' T. van den Heuvel 1-0
  2. 43' Eus Waayers
  3. HT1-0
  4. 46' E. Bars J. van den Berg
  5. 46' M. Dağaşan W. Kuhn
  6. 46' J. Bawuah T. Land
  7. 46' J. van der Sluijs M. Afaker
  8. 46' S. Valk L. Seydoux
  9. 46' L. Sunderland D. van Vianen
  10. 62' 1-1 J. Schuurman · J. Slory
  11. 74' A. Thomas T. Abed
  12. 78' D. Gilbert E. Waayers
  13. 81' K. Tabiri G. Parlanti
  14. 82' Emir Bars
  15. 82' T. Sanne J. Schuurman
  16. 86' Muhlis Dağaşan
  17. 90'+2 1-2 L. Sunderland
  18. FT1-2

Đội hình

Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1N. Schiks 7.7
  2. 2E. Waayers ▼ 78' 6.7
  3. 3E. van de Blaak 6.3
  4. 4S. Gomez Van Hoogen 6.2
  5. 5W. Kuhn ▼ 46' 7.0
  6. 6T. Land ▼ 46' 7.0
  7. 8T. van den Heuvel 7.7
  8. 7T. Abed ▼ 74' 7.2
  9. 10J. van den Berg ▼ 46' 6.9
  10. 11M. Younis 6.9
  11. 9J. Uneken 7.2

Dự bị 8

  1. 20E. Bars ▲ 46' 6.2
  2. 14M. Dağaşan ▲ 46' 6.7
  3. 18J. Bawuah ▲ 46' 6.2
  4. 21A. Thomas ▲ 74' 6.5
  5. 19D. Gilbert ▲ 78' 6.7
  6. 23T. Smolenaars
  7. 16R. Steur
  8. 17I. Houben
Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 63Celton Biai 6.3
  2. 16L. Seydoux ▼ 46' 6.7
  3. 15Y. M'Bemba 7.3
  4. 17R. Akmum 7.2
  5. 5J. Hilton 7.2
  6. 6D. van Vianen ▼ 46' 6.6
  7. 8G. Parlanti ▼ 81' 6.9
  8. 28J. Slory 7.6
  9. 10J. Schuurman ▼ 82' 7.7
  10. 23M. Afaker ▼ 46' 7.2
  11. 9D. Haen 7.7

Dự bị 12

  1. 20J. van der Sluijs ▲ 46' 7.3
  2. 3S. Valk ▲ 46' 7.0
  3. 21L. Sunderland ▲ 46' 7.2
  4. 12K. Tabiri ▲ 81' 6.3
  5. 19T. Sanne ▲ 82' 6.3
  6. 14C. Olde Keizer
  7. 2L. Codutti
  8. 22J. Amuzu
  9. 4A. Drakpe
  10. 18S. Vugts
  11. 13T. Baltussen
  12. 24Igor

Thống kê

036
900
56%Kiểm soát bóng44%
14Dứt điểm19
4Trúng đích7
5Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
6Phạt góc9
2Việt vị1
14Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
5Cứu thua2
462Chuyền bóng355
369Chuyền chính xác264
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

42Trận đấu51
61Ghi được93
94Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới17
30Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu