Jong PSV U21 vs Dordrecht
Tỷ số chung cuộc: Jong PSV U21 1-0 Dordrecht tại Eerste Divisie, 15 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong PSV U21 thắng 3, hòa 3, Dordrecht thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 2
- Sân vận động
- PSV Campus De Herdgang, Eindhoven
- Trọng tài
- M. Eijgelsheim
- Phong độ
- WDDWL Jong PSV U21
- DLLLL Dordrecht
- HT0-0
- 57' ▲ M. Nassoh ▼ D. Sealy
- 58' ▲ L. Comenencia ▼ A. Doudah
- 65' J. van Duiven · M. Nassoh 1-0
- 68' ▲ B. Reemst ▼ M. Noc
- 74' ▲ M. Kreekels ▼ K. Jansen
- 80' Toine Van Huizen
- 82' ▲ S. Tremour ▼ M. Savastano
- 82' ▲ P. Doesburg ▼ B. Camara
- 90' Jop van den Avert
- 90'+1 ▲ I. Babadi ▼ J. van Duiven
- 90' ▲ F. Leysen ▼ J. Antonisse
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Peersman 6.9
- 2K. Hoever 7.3
- 3J. Seelt 7.0
- 4D. Vos 7.0
- 5K. Jansen ▼ 74' 7.2
- 8S. Colyn 7.6
- 6A. Doudah ▼ 58' 7.2
- 10M. Tielemans 6.9
- 7D. Sealy ▼ 57' 6.0
- 9J. van Duiven ⚽ ▼ 90' 7.9
- 11J. Antonisse ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 20M. Nassoh ▲ 57' 7.0
- 22L. Comenencia ▲ 58' 6.3
- 14M. Kreekels ▲ 74' 6.7
- 18I. Babadi ▲ 90'
- 15F. Leysen ▲ 90'
- 16N. Schiks
- 23T. Bodak
- 21S. Simons
- 24D. Arts
- 1L. Bossin 6.3
- 5M. Savastano ▼ 82' 6.2
- 6A. El Azzouzi 6.9
- 21T. van Huizen 6.9
- 14J. van der Avert 7.3
- 28Elso Brito 6.5
- 11B. Camara ▼ 82' 7.0
- 10J. Schuurman 7.6
- 20M. Suray 6.9
- 17M. Noc ▼ 68' 6.0
- 15S. Longo 6.6
Dự bị 8
- 8B. Reemst ▲ 68' 6.2
- 23S. Tremour ▲ 82' 6.7
- 19P. Doesburg ▲ 82' 6.6
- 3D. Koswal
- 31T. Doornbusch
- 25Ş. Abalı
- 13T. Baltussen
- 24B. Smolarczyk
Thống kê
00⚑4
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm7
3Trúng đích0
8Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
469Chuyền bóng464
387Chuyền chính xác384
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 103 - 42 | +61 | 85 | |
| 2 | 38 | 99 - 43 | +56 | 85 | |
| 3 | 38 | 58 - 41 | +17 | 70 | |
| 4 | 38 | 68 - 40 | +28 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 65 | 0 | 59 | |
| 6 | 38 | 64 - 64 | 0 | 59 | |
| 7 | 38 | 56 - 51 | +5 | 58 | |
| 8 | 38 | 58 - 54 | +4 | 58 | |
| 9 | 38 | 39 - 52 | -13 | 53 | |
| 10 | 38 | 64 - 54 | +10 | 52 | |
| 11 | 38 | 60 - 58 | +2 | 51 | |
| 12 | 38 | 51 - 57 | -6 | 51 | |
| 13 | 38 | 69 - 72 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 59 - 63 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 49 - 59 | -10 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 57 | -18 | 43 | |
| 17 | 38 | 45 - 76 | -31 | 37 | |
| 18 | 38 | 41 - 68 | -27 | 35 | |
| 19 | 38 | 46 - 85 | -39 | 35 | |
| 20 | 38 | 33 - 65 | -32 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu44
68Ghi được48
69Thủng lưới83
1.58Bàn thắng mỗi trận1.09
4Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai20