Dordrecht
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Jong PSV U21

Dordrecht vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 1-4 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 3, Jong PSV U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 14
Sân vận động
Matchoholic Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WDDWL Jong PSV U21
  1. 26' 0-1 E. van de Blaak · M. Jiménez
  2. HT0-1
  3. 53' 0-2 J. van Duiven · J. Simons
  4. 54' S. ’t Zand R. Shein
  5. 60' M. Noc I. Sebaoui
  6. 60' K. Osundina A. Segecic
  7. 60' I. Houben J. Gonzaga
  8. 68' Mohamed Nassoh
  9. 71' 0-3 M. Nassoh · J. van Duiven
  10. 72' J. de Bie I. Bronkhorst
  11. 81' E. Geerts J. Simons
  12. 87' R. van de Riet K. Jansen
  13. 87' N. Verkooijen M. Nassoh
  14. 88' K. Osundina · J. van der Avert 1-3
  15. 90'+4 1-4 N. Verkooijen
  16. FT1-4

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Santoni
  1. 1L. Plogmann 7.7
  2. 14I. Bronkhorst ▼ 72' 6.7
  3. 4A. Tsoungui 7.0
  4. 3J. van der Avert 6.9
  5. 5J. Hilton 6.3
  6. 21R. Shein ▼ 54' 6.9
  7. 10J. Schuurman 7.7
  8. 16A. Segecic ▼ 60' 7.2
  9. 20M. Suray 7.2
  10. 40I. Sebaoui ▼ 60' 7.2
  11. 9R. Kriwak 7.2

Dự bị 11

  1. 22S. ’t Zand ▲ 54' 6.5
  2. 7M. Noc ▲ 60' 6.9
  3. 17K. Osundina ▲ 60' 7.2
  4. 29J. de Bie ▲ 72' 6.3
  5. 6T. Receveur
  6. 24B. Smolarczyk
  7. 2A. Aberkane
  8. 26D. van Vianen
  9. 13T. Baltussen
  10. 31T. Doornbusch
  11. 28Elso Brito
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: W. Boessen
  1. 1N. Schiks 7.6
  2. 2R. El Meliani 6.2
  3. 3E. van de Blaak 7.6
  4. 4Y. Gil y Muiños 7.0
  5. 5K. Jansen ▼ 87' 7.3
  6. 7J. Simons ▼ 81' 7.5
  7. 8T. Land 7.2
  8. 6M. Jiménez 7.5
  9. 11J. Gonzaga ▼ 60' 7.3
  10. 10M. Nassoh ▼ 87' 7.3
  11. 9J. van Duiven 8.7

Dự bị 9

  1. 17I. Houben ▲ 60' 7.5
  2. 20E. Geerts ▲ 81' 6.7
  3. 15R. van de Riet ▲ 87' 6.2
  4. 18N. Verkooijen ▲ 87' 7.7
  5. 21O. Zimuangana
  6. 19R. Duiven
  7. 22E. Waayers
  8. 23R. Steur
  9. 16K. Peersman

Thống kê

0014
410
45%Kiểm soát bóng55%
25Dứt điểm22
5Trúng đích10
14Chệch đích6
17Sút trong vòng cấm15
8Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn6
14Phạt góc4
9Việt vị1
6Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
6Cứu thua4
360Chuyền bóng465
287Chuyền chính xác378
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

49Trận đấu41
93Ghi được65
66Thủng lưới90
1.9Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn32
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu