Dordrecht
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jong PSV U21

Dordrecht vs Jong PSV U21

Tỷ số chung cuộc: Dordrecht 2-0 Jong PSV U21 tại Eerste Divisie, 4 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dordrecht thắng 4, hòa 3, Jong PSV U21 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 9
Sân vận động
M-Scores Stadion, Dordrecht
Phong độ
DLLLL Dordrecht
WDDWL Jong PSV U21
  1. 14' Niek Schiks
  2. 17' T. Smolenaars R. van de Riet
  3. 45'+2 D. Haen · B. Scholte 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' W. Kuhn E. Bars
  6. 62' J. Amuzu K. Osundina
  7. 62' D. Zandbergen B. Scholte
  8. 69' Sven van der Plas
  9. 72' J. Simons M. Younis
  10. 72' J. Bawuah T. Abed
  11. 79' J. Ndala E. van de Blaak
  12. 80' Jevon Simons
  13. 82' R. Shein · J. Amuzu 2-0
  14. 84' J. Schuurman D. Haen
  15. 85' G. Parlanti R. Shein
  16. 88' C. Olde Keizer J. Hilton
  17. FT2-0

Đội hình

Dordrecht Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Boel
  1. 1L. Bossin 6.9
  2. 16L. Seydoux 8.0
  3. 3S. Valk 7.0
  4. 15Y. M'Bemba 7.3
  5. 5J. Hilton ▼ 88' 7.2
  6. 6D. van Vianen 7.5
  7. 21R. Shein ▼ 85' 8.0
  8. 28J. Slory 7.9
  9. 18B. Scholte ▼ 62' 7.7
  10. 7K. Osundina ▼ 62' 6.9
  11. 9D. Haen ▼ 84' 7.6

Dự bị 11

  1. 22J. Amuzu ▲ 62' 6.9
  2. 19D. Zandbergen ▲ 62' 6.2
  3. 10J. Schuurman ▲ 84' 6.9
  4. 8G. Parlanti ▲ 85' 6.3
  5. 14C. Olde Keizer ▲ 88'
  6. 27J. Ezeb
  7. 31V. Razumejevs
  8. 12K. Tabiri
  9. 4J. van der Avert
  10. 13T. Baltussen
  11. 2L. Codutti
Jong PSV U21 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Groenendijk
  1. 1N. Schiks 3.0
  2. 2E. van de Blaak ▼ 79' 7.0
  3. 3S. van der Plas 6.3
  4. 4M. Monamay 7.5
  5. 5R. van de Riet ▼ 17' 6.6
  6. 6E. Geerts 6.9
  7. 8I. Babadi 6.9
  8. 7T. Abed ▼ 72' 6.7
  9. 10E. Bars ▼ 46' 6.3
  10. 11M. Younis ▼ 72' 6.6
  11. 9J. Uneken 7.2

Dự bị 12

  1. 16T. Smolenaars ▲ 17' 8.2
  2. 13W. Kuhn ▲ 46' 6.9
  3. 20J. Simons ▲ 72' 6.2
  4. 18J. Bawuah ▲ 72' 6.3
  5. 17J. Ndala ▲ 79' 6.7
  6. 14J. Gonzaga
  7. 22M. Dağaşan
  8. 19N. Verkooijen
  9. 23R. Steur
  10. 15T. van den Heuvel
  11. 26I. Houben
  12. 21D. Gilbert

Thống kê

0010
021
54%Kiểm soát bóng46%
26Dứt điểm6
10Trúng đích1
8Chệch đích4
19Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
10Phạt góc0
5Việt vị0
11Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
474Chuyền bóng416
414Chuyền chính xác335
87%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

51Trận đấu42
93Ghi được61
72Thủng lưới94
1.82Bàn thắng mỗi trận1.45
17Giữ sạch lưới3
33Trên 2.5 bàn30
50Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu