FC Eindhoven vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 2-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 28 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 7, hòa 1, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 35
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- L. Timmer
- Phong độ
- WLLLD FC Eindhoven
- LLLLD Jong Utrecht
- 6' N. Bannis · C. Brym 1-0
- 11' Ivar Jenner
- 24' C. Brym · M. Amevor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ J. Rawlins ▼ W. Kooy
- 54' ▲ J. Eersteling ▼ G. Yah
- 56' Eliano Reijnders
- 67' ▲ J. van de Haar ▼ T. Augustinus-Jensen
- 69' ▲ O. Kökcü ▼ P. Kestens
- 71' ▲ Y. Ikeshita ▼ R. El Arguioui
- 71' ▲ A. Oehlers ▼ D. Sanches Fernandes
- 74' Sven Van Doorm
- 80' ▲ K. Oostenbrink ▼ S. van Doorm
- 81' ▲ Y. Mokhtar ▼ N. Bannis
- 84' ▲ Y. Azzagari ▼ B. De Keersmaecker
- 84' ▲ E. Rottier ▼ C. Brym
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Bertrams 6.9
- 27D. Dorenbosch 7.3
- 3M. Amevor ⇢ 7.6
- 33C. Seedorf 7.7
- 99T. Persyn 6.6
- 8S. van Doorm ▼ 80' 7.3
- 17B. De Keersmaecker ▼ 84' 7.3
- 7J. Dahlhaus 7.0
- 14P. Kestens ▼ 69' 6.7
- 10N. Bannis ⚽ ▼ 81' 7.2
- 25C. Brym ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
Dự bị 12
- 20O. Kökcü ▲ 69' 6.6
- 23K. Oostenbrink ▲ 80' 6.3
- 11Y. Mokhtar ▲ 81' 6.6
- 45Y. Azzagari ▲ 84' 6.3
- 22E. Rottier ▲ 84' 6.7
- 5P. Bogaers
- 12J. Borgmans
- 77M. Sanoh
- 31T. Odunze
- 9L. Diaby-Fadiga
- 32Rodrigo Rêgo
- 28J. Janssen
- 1K. Gadellaa 8.0
- 2A. Boumenjal 6.9
- 3W. Kooy ▼ 46' 6.2
- 14G. Yah ▼ 54' 6.6
- 5N. Held 6.7
- 8R. El Arguioui ▼ 71' 7.2
- 6I. Jenner 6.5
- 11D. Sanches Fernandes ▼ 71' 6.3
- 7E. Reijnders 6.9
- 9T. Augustinus-Jensen ▼ 67' 6.2
- 10M. Rijks 6.2
Dự bị 10
- 23J. Rawlins ▲ 46' 7.2
- 12J. Eersteling ▲ 54' 6.9
- 19J. van de Haar ▲ 67' 6.3
- 18Y. Ikeshita ▲ 71' 6.5
- 17A. Oehlers ▲ 71' 6.7
- 20L. Edhart
- 31M. Eppink
- 22O. van Eldik
- 21G. Felicia
- 16S. van der Heijden
Thống kê
01⚑4
⚑320
44%Kiểm soát bóng56%
16Dứt điểm8
9Trúng đích0
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn6
4Phạt góc3
1Việt vị1
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
409Chuyền bóng534
328Chuyền chính xác453
80%Chính xác chuyền85%
So sánh
48Trận đấu43
72Ghi được44
70Thủng lưới69
1.5Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai19