FC Eindhoven
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Jong Utrecht

FC Eindhoven vs Jong Utrecht

Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 3-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 0, Jong Utrecht thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 31
Sân vận động
Jan Louwers Stadion, Eindhoven
Phong độ
LWLLL FC Eindhoven
LLLLL Jong Utrecht
  1. 11' O. Kökçü · E. Rottier 1-0
  2. 37' N. Viereckphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 56' Joshua Mukeh
  5. 61' L. Edhart M. Akkerman
  6. 61' A. Boumenjal N. Held
  7. 62' S. van der Wegen G. Yah
  8. 63' F. Limouri · A. El Bouchataoui 3-0
  9. 64' J. Sleegers E. Rottier
  10. 64' S. Simons J. Ogenia
  11. 64' C. Seedorf D. Dorenbosch
  12. 79' S. van Doorm O. Kökçü
  13. 79' T. den Boggende J. van de Haar
  14. 79' A. Oehlers A. Blake
  15. 84' M. Lieder A. Priske
  16. FT3-0

Đội hình

FC Eindhoven Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: W. Weijs
  1. 26J. Brondeel
  2. 18F. Limouri
  3. 3M. Amevor
  4. 15L. Wouters
  5. 2J. Ogenia▼ 64'
  6. 6D. Dorenbosch▼ 64'
  7. 27A. El Bouchataoui
  8. 7J. Dahlhaus
  9. 22E. Rottier▼ 64'
  10. 9A. Priske▼ 84'
  11. 10O. Kökçü▼ 79'

Dự bị 11

  1. 11J. Sleegers▲ 64'
  2. 23S. Simons▲ 64'
  3. 33C. Seedorf▲ 64'
  4. 8S. van Doorm▲ 79'
  5. 20M. Lieder▲ 84'
  6. 14P. Kestens
  7. 19D. Garden
  8. 25T. Sas
  9. 32Rodrigo Rêgo
  10. 30N. Fancito
  11. 12J. Borgmans
Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1A. Dithmer
  2. 2R. van Hees
  3. 3N. Viereck
  4. 14J. Mukeh
  5. 5N. Held▼ 61'
  6. 8G. Yah▼ 62'
  7. 10S. Andersen
  8. 6O. van Eldik
  9. 7M. Akkerman▼ 61'
  10. 9J. van de Haar▼ 79'
  11. 11A. Blake▼ 79'

Dự bị 12

  1. 21L. Edhart▲ 61'
  2. 12A. Boumenjal▲ 61'
  3. 16S. van der Wegen▲ 62'
  4. 19T. den Boggende▲ 79'
  5. 17A. Oehlers▲ 79'
  6. 23W. Kooy
  7. 18N. Bukala
  8. 20R. El Arguioui
  9. 32D. Remie
  10. 24B. Hardley
  11. 22E. Schlichting
  12. 15M. Driezen

Thống kê

005
810
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm15
6Trúng đích5
3Chệch đích7
4Bị chặn3
5Phạt góc8
2Việt vị1
10Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
5Cứu thua4
362Chuyền bóng517
79%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Willem II
38 77 - 35 +42 79
2
Groningen
38 71 - 30 +41 75
3
Roda
38 69 - 34 +35 75
4
Dordrecht
38 74 - 51 +23 69
5
ADO Den Haag
38 72 - 50 +22 63
6
De Graafschap
38 61 - 52 +9 63
7
Emmen
38 59 - 60 -1 57
8
NAC Breda
38 63 - 56 +7 56
9
MVV
38 64 - 60 +4 56
10
Jong AZ
38 62 - 61 +1 56
11
Helmond Sport
38 52 - 55 -3 51
12
VVV Venlo
38 53 - 58 -5 48
13
Cambuur
38 71 - 74 -3 47
14
FC Eindhoven
38 45 - 57 -12 43
15
Jong Ajax
38 54 - 69 -15 40
16
Jong PSV U21
38 63 - 81 -18 40
17
Telstar
38 47 - 68 -21 35
18
FC OSS
38 32 - 66 -34 34
19
Den Bosch
38 38 - 68 -30 33
20
Jong Utrecht
38 32 - 74 -42 26
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

46Trận đấu43
52Ghi được36
73Thủng lưới86
1.13Bàn thắng mỗi trận0.84
10Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu