FC Eindhoven vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 8 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 0, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 1
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- LWLLL FC Eindhoven
- LLLLL Jong Utrecht
- 30' John Neeskens
- HT0-0
- 61' ▲ N. Dundas ▼ J. van Ommeren
- 61' ▲ G. Arcos ▼ M. Jonathans
- 62' ▲ L. Edhart ▼ T. den Boggende
- 66' ▲ Z. Haddaoui ▼ T. Simons
- 69' S. Blummel · T. Douglas 1-0
- 73' Joshua Mukeh
- 78' ▲ M. van de Wetering ▼ C. Essers
- 82' ▲ N. Viereck ▼ N. Held
- 82' ▲ S. Ebite ▼ O. Agougil
- 89' ▲ A. Bryson ▼ R. Janga
- FT1-0
Đội hình
- 26J. Brondeel
- 22C. Essers▼ 78'
- 3F. Limouri
- 33J. Neeskens
- 25T. Douglas
- 5D. Huisman
- 8S. Simons
- 10B. van Schuppen
- 7S. Blummel
- 32R. Janga▼ 89'
- 2T. Simons▼ 66'
Dự bị 9
- J. Borgmans
- R. van Eijndhoven
- A. Bryson▲ 89'
- T. Muller
- O. Renfrum
- M. van de Wetering▲ 78'
- L. Smulders
- Z. Haddaoui▲ 66'
- R. van Zutphen
- 1K. Gadellaa
- 2M. Ghaddari
- 3W. Kooy
- 14J. Mukeh
- 5N. Held▼ 82'
- 6J. van Ommeren▼ 61'
- 8O. Agougil▼ 82'
- 10S. van der Wegen
- 7M. Jonathans▼ 61'
- 9T. den Boggende▼ 62'
- 11E. Demircan
Dự bị 12
- M. Eppink
- J. Eversen
- P. Kloosterboer
- N. Viereck▲ 82'
- J. van Riel
- N. Dundas▲ 61'
- H. van der Mast
- V. Plantinga
- S. Ebite▲ 82'
- L. Edhart▲ 62'
- G. Arcos▲ 61'
- B. van den Boogaard
Thống kê
01⚑3
⚑710
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm17
2Trúng đích5
0Chệch đích6
4Bị chặn6
3Phạt góc7
3Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua1
441Chuyền bóng412
83%Chính xác chuyền83%
0.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
45Trận đấu41
61Ghi được61
79Thủng lưới66
1.36Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai35