FC Eindhoven vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 4-0 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 14 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 7, hòa 1, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 22
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Trọng tài
- S. Dröge
- Phong độ
- WLLLD FC Eindhoven
- LLLLD Jong Utrecht
- 18' Collin Seedorf
- 30' Valentino Vermeulen
- 39' Kjeld van den Hoek
- HT0-0
- 50' J. van der Sande · V. Vermeulen 1-0
- 67' C. Brym · V. Vermeulen 2-0
- 72' ▲ M. Akharaz ▼ R. Huizing
- 73' Mohammed Akharaz
- 73' ▲ I. Jenner ▼ R. El Azrak
- 73' ▲ R. El Barjiji ▼ K. van den Hoek
- 74' C. Brym 3-0
- 77' ▲ B. Rácz ▼ C. Brym
- 78' ▲ M. Verreth ▼ J. van Son
- 82' ▲ M. van Rosmalen ▼ J. van der Sande
- 82' ▲ J. Ogenia ▼ V. Vermeulen
- 82' ▲ C. Faber ▼ B. De Keersmaecker
- 85' Jasper Dahlhaus
- 87' ▲ O. Alou ▼ M. Rijks
- 87' ▲ G. Çulhacı ▼ D. van der Kust
- 90' J. Sleegers · M. Verreth 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Bertrams 7.2
- 3M. Amevor 7.5
- 33C. Seedorf 7.2
- 20V. Vermeulen ⇢2 ▼ 82' 8.5
- 5P. Bogaers 6.9
- 6J. van Son ▼ 78' 7.0
- 17B. De Keersmaecker ▼ 82' 7.3
- 10J. Sleegers ⚽ 8.3
- 9J. van der Sande ⚽ ▼ 82' 8.2
- 19C. Brym ⚽2 ▼ 77' 8.9
- 7J. Dahlhaus 6.9
Dự bị 11
- 78B. Rácz ▲ 77' 6.5
- 8M. Verreth ▲ 78' 7.2
- 11M. van Rosmalen ▲ 82' 6.3
- 2J. Ogenia ▲ 82' 6.6
- 21C. Faber ▲ 82' 6.6
- 28J. Janssen
- 30P. Strijbosch
- 24J. Huybers
- 25D. de Meij
- 23K. Oostenbrink
- 12J. Borgmans
- 1K. Gadellaa 6.2
- 2J. Eersteling 6.0
- 5D. van der Kust ▼ 87' 6.3
- 14K. van den Hoek ▼ 73' 6.9
- 7R. El Azrak ▼ 73' 7.0
- 6R. Huizing ▼ 72' 6.5
- 8Y. Ikeshita 6.2
- 3J. Mukeh 6.0
- 11A. Sellouf 5.9
- 10D. Sanches Fernandes 7.0
- 9M. Rijks ▼ 87' 6.3
Dự bị 7
- 19M. Akharaz ▲ 72' 6.3
- 18I. Jenner ▲ 73' 6.5
- 15R. El Barjiji ▲ 73' 6.9
- 20O. Alou ▲ 87'
- 12G. Çulhacı ▲ 87'
- 17J. Bernadina
- 16J. Ruijgrok
Thống kê
03⚑4
⚑520
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm11
8Trúng đích4
10Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc5
3Việt vị2
9Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
431Chuyền bóng409
347Chuyền chính xác318
81%Chính xác chuyền78%
So sánh
48Trận đấu43
86Ghi được49
57Thủng lưới77
1.79Bàn thắng mỗi trận1.14
15Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai29