FC Eindhoven vs Jong Utrecht
Tỷ số chung cuộc: FC Eindhoven 1-2 Jong Utrecht tại Eerste Divisie, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Eindhoven thắng 4, hòa 0, Jong Utrecht thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 27
- Sân vận động
- Jan Louwers Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- LWLLL FC Eindhoven
- LLLLL Jong Utrecht
- 3' R. Janga 1-0
- 6' ▲ J. Borgmans ▼ J. Brondeel
- HT1-0
- 46' ▲ R. El Arguioui ▼ L. Edhart
- 46' ▲ E. Schlichting ▼ S. van der Wegen
- 49' ▲ T. Simons ▼ T. Douglas
- 50' Nazjir Held
- 62' Tibo Persyn
- 69' 1-1 G. Charalampoglou · E. Schlichting
- 73' ▲ S. Simons ▼ D. Huisman
- 73' ▲ J. Kwaaitaal ▼ H. Deenen
- 74' ▲ B. van Schuppen ▼ J. Konings
- 76' ▲ A. Boumenjal ▼ B. Menzo
- 76' ▲ N. Dundas ▼ G. Yah
- 87' ▲ T. Varjund ▼ G. Charalampoglou
- 90'+4 Rafik El Arguioui
- 90'+3 1-2 R. El Arguioui11m
- FT1-2
Đội hình
- 26J. Brondeel ▼ 6'
- 99T. Persyn
- 18F. Limouri
- 33C. Seedorf
- 25T. Douglas ▼ 49'
- 15D. Huisman ▼ 73'
- 6D. Dorenbosch
- 23J. Konings ▼ 74'
- 27A. El Bouchataoui
- 28H. Deenen ▼ 73'
- 32R. Janga
Dự bị 10
- 1J. Borgmans ▲ 6'
- 34T. Simons ▲ 49'
- 8S. Simons ▲ 73'
- 43J. Kwaaitaal ▲ 73'
- 10B. van Schuppen ▲ 74'
- 21T. Muller
- 20L. Verheij
- 30R. van Zutphen
- 4M. Peijnenburg
- 5M. Swerts
- 1K. Gadellaa
- 2M. Ghaddari
- 3W. Kooy
- 14P. Kloosterboer
- 5N. Held
- 7B. Menzo ▼ 76'
- 10S. van der Wegen ▼ 46'
- 6I. Jenner
- 8G. Yah ▼ 76'
- 11L. Edhart ▼ 46'
- 9G. Charalampoglou ▼ 87'
Dự bị 12
- 18R. El Arguioui ▲ 46'
- 21E. Schlichting ▲ 46'
- 12A. Boumenjal ▲ 76'
- 16N. Dundas ▲ 76'
- 19T. Varjund ▲ 87'
- 17M. Akkerman
- 32M. Eppink
- 23M. Driezen
- 22O. Agougil
- 20S. Dris
- 15J. van Riel
- 31A. Dithmer
Thống kê
01⚑5
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
3Trúng đích6
7Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
530Chuyền bóng425
433Chuyền chính xác328
82%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
47Trận đấu40
74Ghi được35
84Thủng lưới87
1.57Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới4
31Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai20