Jong Utrecht vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 3-0 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 1, FC Eindhoven thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 37
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLLD Jong Utrecht
- WLLLD FC Eindhoven
- 13' Per Kloosterboer
- 21' John Neeskens
- 22' R. El Arguioui11m 1-0
- 24' T. den Boggende · Z. Iqbal 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. van Berkel ▼ J. Neeskens
- 46' ▲ M. van de Wetering ▼ S. Simons
- 47' T. den Boggende · N. Dundas 3-0
- 64' ▲ B. van Schuppen ▼ X. Blomme
- 64' ▲ S. Blummel ▼ E. Lukoki Mateso
- 68' ▲ S. van der Wegen ▼ N. Beulens
- 68' ▲ N. Viereck ▼ Z. Iqbal
- 68' ▲ M. Ghaddari ▼ T. den Boggende
- 72' ▲ B. Menzo ▼ D. Laaouina
- 78' ▲ A. Bryson ▼ K. van Veen
- 81' ▲ J. Sneijder ▼ N. Dundas
- 82' Massien Ghaddari
- 84' Amir Bryson
- 90'+3 Amir Bryson
- 90'+3 Amir Bryson
- FT3-0
Đội hình
- 1M. Eppink 7.2
- 2N. Beulens ▼ 68' 7.7
- 3W. Kooy 7.3
- 14P. Kloosterboer 6.9
- 5D. Laaouina ▼ 72' 7.5
- 6N. Dundas ⇢ ▼ 81' 7.7
- 8Z. Iqbal ⇢ ▼ 68' 7.9
- 10R. El Arguioui ⚽ 7.9
- 7E. Demircan 6.5
- 9T. den Boggende ⚽2 ▼ 68' 9.7
- 11A. Blake 6.9
Dự bị 10
- 31J. Eversen
- 32L. Oladipo
- 12S. van der Wegen ▲ 68' 6.9
- 18J. Sneijder ▲ 81' 6.9
- 21L. Edhart
- 13N. Viereck ▲ 68' 6.6
- 15J. van Riel
- 19S. Ebite
- 16M. Ghaddari ▲ 68' 6.7
- 17B. Menzo ▲ 72' 6.3
- 1J. Borgmans 7.7
- 22C. Essers 6.3
- 29H. Ali 6.0
- 33J. Neeskens ▼ 46' 5.3
- 8S. Simons ▼ 46' 6.0
- 23E. Lukoki Mateso ▼ 64' 6.3
- 16X. Blomme ▼ 64' 6.2
- 5D. Huisman 7.2
- 2T. Simons 6.2
- 9K. van Veen ▼ 78' 6.5
- 21T. Muller 6.9
Dự bị 11
- 26N. Janssen
- 30D. N. Fancito
- 10B. van Schuppen ▲ 64' 6.9
- 3F. Limouri
- 20A. Bryson ▲ 78' 5.9
- 7S. Blummel ▲ 64' 6.2
- 18N. Munsters
- 15N. van Berkel ▲ 46' 6.5
- 17L. Netten
- 27M. van de Wetering ▲ 46' 6.3
- 19J. Elbers
Thống kê
02⚑3
⚑1131
48%Kiểm soát bóng52%
18Dứt điểm18
7Trúng đích4
6Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
3Phạt góc11
3Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua4
339Chuyền bóng365
257Chuyền chính xác267
76%Chính xác chuyền73%
2.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 37 | +53 | 89 | |
| 2 | 38 | 75 - 48 | +27 | 78 | |
| 3 | 38 | 59 - 42 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 74 - 58 | +16 | 63 | |
| 5 | 38 | 78 - 63 | +15 | 58 | |
| 6 | 38 | 71 - 59 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 66 - 64 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 59 - 54 | +5 | 55 | |
| 9 | 38 | 65 - 69 | -4 | 51 | |
| 10 | 38 | 48 - 56 | -8 | 47 | |
| 11 | 38 | 51 - 69 | -18 | 47 | |
| 12 | 38 | 58 - 62 | -4 | 46 | |
| 13 | 38 | 50 - 58 | -8 | 45 | |
| 14 | 38 | 58 - 72 | -14 | 45 | |
| 15 | 38 | 64 - 55 | +9 | 44 | |
| 16 | 38 | 54 - 64 | -10 | 44 | |
| 17 | 38 | 61 - 76 | -15 | 40 | |
| 18 | 38 | 42 - 62 | -20 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 38 | |
| 20 | 38 | 50 - 73 | -23 | 35 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu45
61Ghi được61
66Thủng lưới79
1.49Bàn thắng mỗi trận1.36
8Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai30