Jong Utrecht vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-1 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 7 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 1, FC Eindhoven thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 14
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Trọng tài
- M. Eijgelsheim
- Phong độ
- LLLLD Jong Utrecht
- WLLLD FC Eindhoven
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Leliendal ▼ A. Zagré
- 46' ▲ L. Diaby-Fadiga ▼ Y. Azzagari
- 46' ▲ B. De Keersmaecker ▼ S. van Doorm
- 67' ▲ D. Versluis ▼ L. Edhart
- 68' ▲ C. Mamengi ▼ R. Kluivert
- 71' Collin Seedorf
- 73' ▲ E. Rottier ▼ N. Bannis
- 73' ▲ P. Kestens ▼ O. Kökçü
- 76' Brian De Keersmaecker
- 80' Albert Lottin
- 81' 0-1 C. Brym
- 82' Fabian De Keijzer
- 82' Rick Meissen
- 87' ▲ A. Oehlers ▼ R. Shein
- 87' ▲ Y. Ikeshita ▼ A. Lottin
- 90'+3 Collin Seedorf
- 90'+3 Collin Seedorf
- FT0-1
Đội hình
- 1F. de Keijzer 6.6
- 2J. Rawlins 6.3
- 3R. Meissen 6.9
- 14R. Kluivert ▼ 68' 7.6
- 5D. van der Kust 6.7
- 6R. Shein ▼ 87' 6.9
- 10E. Reijnders 6.5
- 8A. Lottin ▼ 87' 6.3
- 7D. Sanches Fernandes 7.2
- 9L. Edhart ▼ 67' 6.3
- 11A. Zagré ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 15Y. Leliendal ▲ 46' 6.2
- 20D. Versluis ▲ 67' 6.3
- 23C. Mamengi ▲ 68' 6.2
- 17A. Oehlers ▲ 87'
- 18Y. Ikeshita ▲ 87'
- 16K. Gadellaa
- 12J. Eersteling
- 31S. van der Heijden
- 24R. Akmum
- 1N. Bertrams 7.5
- 3M. Amevor 7.5
- 4M. Peijnenburg 7.6
- 33C. Seedorf 7.7
- 99T. Persyn 7.7
- 8S. van Doorm ▼ 46' 7.0
- 45Y. Azzagari ▼ 46' 6.9
- 7J. Dahlhaus 7.2
- 25C. Brym ⚽ 7.3
- 10N. Bannis ▼ 73' 6.5
- 20O. Kökçü ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 9L. Diaby-Fadiga ▲ 46' 6.3
- 17B. De Keersmaecker ▲ 46' 7.0
- 22E. Rottier ▲ 73' 6.9
- 14P. Kestens ▲ 73' 6.6
- 31T. Odunze
- 23K. Oostenbrink
- 21C. Faber
- 5P. Bogaers
- 12J. Borgmans
- 27D. Dorenbosch
- 2J. Ogenia
- 28J. Janssen
Thống kê
03⚑5
⚑231
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
5Phạt góc2
0Việt vị3
10Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
427Chuyền bóng481
354Chuyền chính xác405
83%Chính xác chuyền84%
So sánh
43Trận đấu48
44Ghi được72
69Thủng lưới70
1.02Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn26
19Hiệp hai40