Jong Utrecht vs FC Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 2-5 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 1, FC Eindhoven thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 19
- Sân vận động
- Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
- Phong độ
- LLLLD Jong Utrecht
- WLLLD FC Eindhoven
- 6' M. Rijks · O. van Eldik 1-0
- 31' Neal Viereck
- 33' 1-1 D. Dorenbosch · O. Kökçü
- 38' ▲ G. Yah ▼ O. van Eldik
- HT1-1
- 46' ▲ A. Boumenjal ▼ R. van Hees
- 46' ▲ J. Sleegers ▼ F. Limouri
- 62' ▲ B. Hardley ▼ J. Mukeh
- 63' Silas Andersen
- 63' ▲ A. Priske ▼ D. Garden
- 71' 1-2 E. Rottier
- 75' 1-3 J. Sleegers · S. Simons
- 76' ▲ C. Seedorf ▼ L. Wouters
- 80' ▲ L. Edhart ▼ A. Blake
- 80' ▲ A. Oehlers ▼ M. Akkerman
- 80' ▲ Rodrigo Rêgo ▼ S. Simons
- 86' 1-4 M. Amevor · O. Kökçü
- 90' M. Rijks · S. van der Wegen 2-4
- 90'+3 2-5 O. Kökçü · E. Rottier
- FT2-5
Đội hình
- 1K. Gadellaa 8.2
- 2R. van Hees ▼ 46' 6.9
- 3N. Viereck 5.2
- 14J. Mukeh ▼ 62' 6.7
- 5N. Held 6.2
- 10S. van der Wegen ⇢ 7.2
- 6S. Andersen 6.3
- 8O. van Eldik ⇢ ▼ 38' 6.6
- 7M. Akkerman ▼ 80' 6.3
- 9M. Rijks ⚽2 8.3
- 11A. Blake ▼ 80' 7.2
Dự bị 12
- 25G. Yah ▲ 38' 6.3
- 12A. Boumenjal ▲ 46' 6.0
- 24B. Hardley ▲ 62' 6.0
- 20L. Edhart ▲ 80' 6.2
- 17A. Oehlers ▲ 80' 6.5
- 18N. Bukala
- 22R. El Arguioui
- 31D. Remie
- 32S. van der Heijden
- 21T. Augustinus-Jensen
- 15P. Kloosterboer
- 19J. van de Haar
- 26J. Brondeel 7.3
- 6D. Dorenbosch ⚽ 7.9
- 3M. Amevor ⚽ 7.2
- 15L. Wouters ▼ 76' 7.2
- 18F. Limouri ▼ 46' 6.9
- 8S. van Doorm 8.2
- 23S. Simons ⇢ ▼ 80' 8.2
- 2J. Ogenia 6.9
- 10O. Kökçü ⚽ ⇢2 9.2
- 22E. Rottier ⚽ ⇢ 7.9
- 19D. Garden ▼ 63' 7.0
Dự bị 11
- 11J. Sleegers ⚽ ▲ 46' 7.5
- 9A. Priske ▲ 63' 6.7
- 33C. Seedorf ▲ 76' 6.5
- 32Rodrigo Rêgo ▲ 80' 6.5
- 12J. Borgmans
- 24J. Giebels
- 21M. van Rosmalen
- 25T. Sas
- 30N. Fancito
- 5M. Swerts
- 45Y. Azzagari
Thống kê
11⚑3
⚑500
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm20
7Trúng đích13
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
3Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
8Cứu thua6
324Chuyền bóng557
224Chuyền chính xác459
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 35 | +42 | 79 | |
| 2 | 38 | 71 - 30 | +41 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 34 | +35 | 75 | |
| 4 | 38 | 74 - 51 | +23 | 69 | |
| 5 | 38 | 72 - 50 | +22 | 63 | |
| 6 | 38 | 61 - 52 | +9 | 63 | |
| 7 | 38 | 59 - 60 | -1 | 57 | |
| 8 | 38 | 63 - 56 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 64 - 60 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 62 - 61 | +1 | 56 | |
| 11 | 38 | 52 - 55 | -3 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 58 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 71 - 74 | -3 | 47 | |
| 14 | 38 | 45 - 57 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 54 - 69 | -15 | 40 | |
| 16 | 38 | 63 - 81 | -18 | 40 | |
| 17 | 38 | 47 - 68 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 66 | -34 | 34 | |
| 19 | 38 | 38 - 68 | -30 | 33 | |
| 20 | 38 | 32 - 74 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
43Trận đấu46
36Ghi được52
86Thủng lưới73
0.84Bàn thắng mỗi trận1.13
7Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn22
17Hiệp hai35