Jong Utrecht
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Eindhoven

Jong Utrecht vs FC Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Jong Utrecht 0-4 FC Eindhoven tại Eerste Divisie, 9 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Jong Utrecht thắng 2, hòa 0, FC Eindhoven thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 18
Sân vận động
Sportcomplex Zoudenbalch, Utrecht
Phong độ
LLLLL Jong Utrecht
LWLLL FC Eindhoven
  1. 16' 0-1 D. Huisman · S. Blummel
  2. 23' Daan Huisman
  3. 35' 0-2 A. El Bouchataoui · S. Blummel
  4. 39' Neal Viereck
  5. 40' Achraf El Bouchataoui
  6. HT0-2
  7. 46' M. Driezen N. Viereck
  8. 62' Joshua Mukeh
  9. 63' S. Dris M. Akkerman
  10. 67' T. Douglas M. Vandendaele
  11. 67' E. Rottier D. Huisman
  12. 75' 0-3 E. Rottier
  13. 76' N. Dundas R. El Arguioui
  14. 78' 0-4 S. Blummel · B. van Schuppen
  15. 82' J. van Riel N. Held
  16. 83' M. Ghaddari R. van Hees
  17. 83' H. Deenen D. Dorenbosch
  18. 83' L. Verheij T. Persyn
  19. 83' S. van Aarle C. Seedorf
  20. FT0-4

Đội hình

Jong Utrecht Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. van Dinteren
  1. 1T. de Graaff
  2. 2R. van Hees ▼ 83'
  3. 3N. Viereck ▼ 46'
  4. 14J. Mukeh
  5. 5N. Held ▼ 82'
  6. 8S. van der Wegen
  7. 6S. Andersen
  8. 10R. El Arguioui ▼ 76'
  9. 7M. Akkerman ▼ 63'
  10. 9G. Charalampoglou
  11. 11A. Blake

Dự bị 12

  1. 23M. Driezen ▲ 46'
  2. 22S. Dris ▲ 63'
  3. 16N. Dundas ▲ 76'
  4. 15J. van Riel ▲ 82'
  5. 12M. Ghaddari ▲ 83'
  6. 18I. Jenner
  7. 19T. den Boggende
  8. 17A. Boumenjal
  9. 31A. Dithmer
  10. 21L. Edhart
  11. 24P. Kloosterboer
  12. 20O. Agougil
FC Eindhoven Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Verberne
  1. 26J. Brondeel
  2. 99T. Persyn ▼ 83'
  3. 18F. Limouri
  4. 33C. Seedorf ▼ 83'
  5. 3M. Vandendaele ▼ 67'
  6. 7S. Blummel
  7. 6D. Dorenbosch ▼ 83'
  8. 15D. Huisman ▼ 67'
  9. 11J. Sleegers
  10. 27A. El Bouchataoui
  11. 10B. van Schuppen

Dự bị 10

  1. 25T. Douglas ▲ 67'
  2. 22E. Rottier ▲ 67'
  3. 28H. Deenen ▲ 83'
  4. 20L. Verheij ▲ 83'
  5. 24S. van Aarle ▲ 83'
  6. 43J. Kwaaitaal
  7. 19R. van Eijndhoven
  8. 30J. Manders
  9. 1J. Borgmans
  10. 21T. Muller

Thống kê

023
420
65%Kiểm soát bóng35%
7Dứt điểm16
0Trúng đích7
5Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
3Phạt góc4
2Việt vị5
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
3Cứu thua0
626Chuyền bóng333
544Chuyền chính xác230
87%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Volendam
38 87 - 48 +39 82
2
Excelsior
38 74 - 38 +36 74
3
Cambuur
38 63 - 42 +21 71
4
ADO Den Haag
38 69 - 47 +22 70
5
Dordrecht
38 69 - 46 +23 68
6
De Graafschap
38 73 - 50 +23 65
7
Telstar
38 69 - 47 +22 61
8
Emmen
38 56 - 53 +3 56
9
Den Bosch
38 53 - 48 +5 55
10
Jong AZ
38 69 - 63 +6 52
11
FC Eindhoven
38 58 - 64 -6 51
12
Roda
38 49 - 57 -8 49
13
Helmond Sport
38 53 - 61 -8 46
14
VVV Venlo
38 44 - 69 -25 41
15
MVV
38 52 - 59 -7 40
16
FC OSS
38 31 - 61 -30 38
17
Jong Ajax
38 37 - 52 -15 36
18
Jong PSV U21
38 55 - 86 -31 30
19
Jong Utrecht
38 31 - 82 -51 23
20
Vitesse
38 54 - 73 -19 5
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off

So sánh

40Trận đấu47
35Ghi được74
87Thủng lưới84
0.88Bàn thắng mỗi trận1.57
4Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn31
20Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu