FC OSS vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 2-3 FC Volendam tại Eerste Divisie, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 3, FC Volendam thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 8
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Trọng tài
- J. Rozendal
- Phong độ
- LLLWL FC OSS
- LWLWL FC Volendam
- 25' Daryl van Mieghem
- 42' Nicolas Abdat
- HT0-0
- 46' ▲ S. Ben Sallam ▼ A. Plat
- 55' J. Sanches · R. van den Herik 1-0
- 56' 1-1 D. Kasius · D. van Mieghem
- 63' J. Sanches · R. Margaret 2-1
- 64' ▲ J. Margaritha ▼ R. Margaret
- 64' ▲ I. Pata ▼ N. Abdat
- 66' ▲ I. El Kadiri ▼ C. Twigt
- 68' Brian Plat
- 75' ▲ M. Kaars ▼ G. Oristanio
- 82' ▲ G. Büttner ▼ K. Tejan
- 83' ▲ M. Eerdhuijzen ▼ J. Hilton
- 83' 2-2 I. El Kadiri
- 86' 2-3 D. Mirani · I. El Kadiri
- FT2-3
Đội hình
- 1N. Alblas 7.3
- 15L. Piqué 6.3
- 8R. van den Herik ⇢ 7.2
- 5N. Abdat ▼ 64' 6.2
- 4J. Lammers 6.2
- 3T. David 6.3
- 6L. Kaak 6.9
- 10J. Mathieu 6.6
- 31J. Sanches ⚽2 8.2
- 23R. Margaret ⇢ ▼ 64' 7.2
- 9K. Tejan ▼ 82' 6.3
Dự bị 12
- 7J. Margaritha ▲ 64' 6.9
- 2I. Pata ▲ 64' 6.7
- 28G. Büttner ▲ 82' 6.3
- 12K. Leidsman
- 29M. De Smet
- 22N. Fleuren
- 21G. Damen
- 24M. Gootjes
- 13B. Prinssen
- 16L. van Meurs
- 14D. Guezen
- 11S. Buyl
- 22B. Lauwers 6.9
- 4D. Mirani ⚽ 7.9
- 25J. Hilton ▼ 83' 6.9
- 3B. Plat 7.0
- 2D. Kasius ⚽ 7.9
- 30B. Deul 6.2
- 6A. Plat ▼ 46' 6.3
- 8C. Twigt ▼ 66' 6.7
- 7D. van Mieghem ⇢ 7.7
- 21R. Mühren 7.0
- 10G. Oristanio ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 18S. Ben Sallam ▲ 46' 6.9
- 11I. El Kadiri ⚽ ▲ 66' 8.2
- 9M. Kaars ▲ 75' 6.7
- 14M. Eerdhuijzen ▲ 83' 6.7
- 32D. Vlak
- 20D. Panka
- 36J. Blom
- 27J. Antonioli
- 17J. Beers
Thống kê
01⚑4
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm17
7Trúng đích10
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
4Phạt góc7
2Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
7Cứu thua5
389Chuyền bóng552
287Chuyền chính xác452
74%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 24 | +40 | 83 | |
| 2 | 38 | 81 - 53 | +28 | 75 | |
| 3 | 38 | 69 - 43 | +26 | 71 | |
| 4 | 38 | 76 - 53 | +23 | 67 | |
| 5 | 38 | 77 - 50 | +27 | 66 | |
| 6 | 38 | 82 - 57 | +25 | 66 | |
| 7 | 38 | 82 - 63 | +19 | 63 | |
| 8 | 38 | 60 - 45 | +15 | 59 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 50 - 64 | -14 | 48 | |
| 11 | 38 | 42 - 61 | -19 | 47 | |
| 12 | 38 | 61 - 63 | -2 | 44 | |
| 13 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 14 | 38 | 57 - 69 | -12 | 41 | |
| 15 | 38 | 48 - 62 | -14 | 41 | |
| 16 | 38 | 43 - 75 | -32 | 40 | |
| 17 | 38 | 53 - 77 | -24 | 39 | |
| 18 | 38 | 43 - 67 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 74 | -27 | 35 | |
| 20 | 38 | 39 - 72 | -33 | 28 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
43Trận đấu42
55Ghi được89
74Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn30
27Hiệp hai38