FC Volendam vs FC OSS
Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 4-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 3, hòa 0, FC OSS thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 4
- Sân vận động
- Kras Stadion, Volendam
- Phong độ
- LWLWL FC Volendam
- LLLWL FC OSS
- 10' R. Mühren11m 1-0
- 21' Milan de Haan
- 31' A. Plat · H. Veerman 2-0
- 37' A. Oehlers · Y. Leliendal 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ M. Remans ▼ J. Zimmerman
- 46' ▲ J. Kuijpers ▼ J. Mulder
- 46' ▲ T. van der Werff ▼ A. Allemeersch
- 52' A. Oehlers · A. Plat 4-0
- 60' ▲ M. van der Horst ▼ A. Oehlers
- 62' ▲ T. Wildeboer ▼ A. Stensrud
- 75' ▲ L. Miguel ▼ G. Korte
- 80' ▲ Q. Hoeve ▼ R. Mühren
- 89' ▲ I. Nazih ▼ B. Ould-Chikh
- 90' ▲ L. Blondeau ▼ G. Curiel
- 90' ▲ C. Demircioğlu ▼ H. Veerman
- FT4-0
Đội hình
- 22B. Lauwers 7.3
- 23G. Curiel ▼ 90' 6.7
- 4X. Mbuyamba 7.9
- 3M. Amevor 7.0
- 32Y. Leliendal ⇢ 8.2
- 7B. Ould-Chikh ▼ 89' 7.2
- 36M. de Haan 6.9
- 6A. Plat ⚽ ⇢ 9.3
- 11A. Oehlers ⚽2 ▼ 60' 8.7
- 9H. Veerman ⇢ ▼ 90' 7.6
- 21R. Mühren ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 10
- 46M. van der Horst ▲ 60' 6.9
- 27Q. Hoeve ▲ 80' 6.9
- 34I. Nazih ▲ 89'
- 70L. Blondeau ▲ 90'
- 77C. Demircioğlu ▲ 90'
- 53N. Bijnoe
- 16K. Ngom
- 14D. Steur
- 20K. van Oevelen
- 29K. Blommestijn
- 1M. Havekotte 5.9
- 20G. Troupée 6.3
- 3C. Mac-Intosch 6.7
- 4X. Lambrix 6.6
- 27J. Mulder ▼ 46' 6.3
- 7K. Loukili 7.3
- 6M. van Rooijen 6.7
- 39A. Allemeersch ▼ 46' 6.2
- 75J. Zimmerman ▼ 46' 6.2
- 9A. Stensrud ▼ 62' 6.3
- 10G. Korte ▼ 75' 6.2
Dự bị 12
- 11M. Remans ▲ 46' 6.5
- 26J. Kuijpers ▲ 46' 6.5
- 14T. van der Werff ▲ 46' 6.9
- 19T. Wildeboer ▲ 62' 6.7
- 2L. Miguel ▲ 75' 6.7
- 16M. van Herk
- 30B. Krijestarac
- 21T. Cox
- 5J. Van Bost
- 31S. Zitman
- 29T. Niekel
- 8M. Esajas
Thống kê
01⚑10
⚑300
60%Kiểm soát bóng40%
24Dứt điểm9
8Trúng đích2
7Chệch đích7
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn0
10Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng0
2Cứu thua4
454Chuyền bóng303
368Chuyền chính xác219
81%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
48Trận đấu41
106Ghi được35
56Thủng lưới70
2.21Bàn thắng mỗi trận0.85
17Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn18
57Hiệp hai23