FC OSS vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-2 FC Volendam tại Eerste Divisie, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 0, hòa 0, FC Volendam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 29
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Phong độ
- LLLWL FC OSS
- LWLWL FC Volendam
- 3' 0-1 M. Amevor · B. Ould-Chikh
- HT0-1
- 49' Xander Lambrix
- 63' ▲ J. Van Bost ▼ T. Cox
- 63' ▲ L. Slagveer ▼ M. Erkan
- 78' ▲ T. Wildeboer ▼ T. van der Werff
- 78' ▲ D. Vianello ▼ J. Kuijpers
- 78' ▲ G. Korte ▼ M. Hinoke
- 78' ▲ A. Plat ▼ J. Jacobs
- 82' ▲ S. Esajas ▼ A. Oehlers
- 82' 0-2 H. Veerman
- 86' ▲ T. Niekel ▼ M. Esajas
- 90'+4 ▲ G. Curiel ▼ M. de Haan
- 90'+4 ▲ K. Wong-A-Soij ▼ B. Kuwas
- 90'+5 ▲ D. Steur ▼ Y. Leliendal
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Havekotte
- 21T. Cox ▼ 63'
- 2L. Miguel
- 4X. Lambrix
- 26J. Kuijpers ▼ 78'
- 17M. Hinoke ▼ 78'
- 8M. Esajas ▼ 86'
- 39A. Allemeersch
- 18M. Erkan ▼ 63'
- 14T. van der Werff ▼ 78'
- 75J. Zimmerman
Dự bị 10
- 5J. Van Bost ▲ 63'
- 7L. Slagveer ▲ 63'
- 9T. Wildeboer ▲ 78'
- 23D. Vianello ▲ 78'
- 10G. Korte ▲ 78'
- 29T. Niekel ▲ 86'
- 19D. Markx
- 16M. van Herk
- 27D. Remie
- 22J. Bernardina
- 20K. van Oevelen
- 12D. Payne
- 4X. Mbuyamba
- 3M. Amevor
- 32Y. Leliendal ▼ 90'
- 36M. de Haan ▼ 90'
- 8J. Jacobs ▼ 78'
- 7B. Ould-Chikh
- 10B. Kuwas ▼ 90'
- 11A. Oehlers ▼ 82'
- 9H. Veerman
Dự bị 10
- 6A. Plat ▲ 78'
- 28S. Esajas ▲ 82'
- 23G. Curiel ▲ 90'
- 31K. Wong-A-Soij ▲ 90'
- 14D. Steur ▲ 90'
- 30Y. Samson
- 39M. Zijlstra
- 15A. Bouziane
- 25L. Blondeau
- 22B. Lauwers
Thống kê
01⚑6
⚑900
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm18
2Trúng đích6
1Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
6Phạt góc9
3Việt vị3
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
310Chuyền bóng533
239Chuyền chính xác456
77%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 48 | +39 | 82 | |
| 2 | 38 | 74 - 38 | +36 | 74 | |
| 3 | 38 | 63 - 42 | +21 | 71 | |
| 4 | 38 | 69 - 47 | +22 | 70 | |
| 5 | 38 | 69 - 46 | +23 | 68 | |
| 6 | 38 | 73 - 50 | +23 | 65 | |
| 7 | 38 | 69 - 47 | +22 | 61 | |
| 8 | 38 | 56 - 53 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 48 | +5 | 55 | |
| 10 | 38 | 69 - 63 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 58 - 64 | -6 | 51 | |
| 12 | 38 | 49 - 57 | -8 | 49 | |
| 13 | 38 | 53 - 61 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 44 - 69 | -25 | 41 | |
| 15 | 38 | 52 - 59 | -7 | 40 | |
| 16 | 38 | 31 - 61 | -30 | 38 | |
| 17 | 38 | 37 - 52 | -15 | 36 | |
| 18 | 38 | 55 - 86 | -31 | 30 | |
| 19 | 38 | 31 - 82 | -51 | 23 | |
| 20 | 38 | 54 - 73 | -19 | 5 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off
So sánh
41Trận đấu48
35Ghi được106
70Thủng lưới56
0.85Bàn thắng mỗi trận2.21
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai57