FC OSS
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Volendam

FC OSS vs FC Volendam

Tỷ số chung cuộc: FC OSS 0-0 FC Volendam tại Eerste Divisie, 5 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 3, FC Volendam thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 33
Phong độ
LLLWL FC OSS
LWLWL FC Volendam
  1. HT0-0
  2. 46' A. Berenstein M. Betti
  3. 62' J. van Stappershoef M. Michaelis
  4. 70' S. Overgoor E. Stroo
  5. 75' M. Kaars N. Doodeman
  6. 88' K. van der Biezen D. Ladan
  7. FT0-0

Đội hình

FC OSS HLV: K. Wels
  1. 20R. Koeman
  2. 22N. Fleuren
  3. 23N. Nieveld
  4. 15L. Piqué
  5. 18D. Janssen
  6. 8R. Stuij van den Herik
  7. 34H. Asmelash
  8. 5B. Smeets
  9. 6L. Kaak
  10. 7E. Stroo ▼ 70'
  11. 30D. Ladan ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 19S. Overgoor ▲ 70'
  2. 9K. van der Biezen ▲ 88'
  3. 21P. Rommens
  4. 14O. Rommens
  5. 4J. ter Borgh
  6. 13J. Waterberg
  7. 3F. de Regt
  8. 2T. Keurntjes
  9. 29I. Touré
FC Volendam HLV: H. de Koning
  1. 22M. Michaelis ▼ 62'
  2. 3T. Evers
  3. 2R. Schouten
  4. 5M. Betti ▼ 46'
  5. 4D. Bäly
  6. 10B. Deul
  7. 6K. Visser
  8. 8J. Vlak
  9. 9C. Peters
  10. 11R. Antwi
  11. 7N. Doodeman ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 17A. Berenstein ▲ 46'
  2. 1J. van Stappershoef ▲ 62'
  3. 19M. Kaars ▲ 75'
  4. 15N. Runderkamp
  5. 16N. Bakker
  6. 13B. Plat
  7. 20D. van der Moot
  8. 18G. Vlak
  9. 12M. Eerdhuijzen
  10. 14P. Kok

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Twente
38 72 - 39 +33 80
2
Sparta Rotterdam
38 78 - 47 +31 69
4
Den Bosch
38 64 - 49 +15 63
5
GO Ahead Eagles
38 63 - 57 +6 63
6
FC OSS
38 48 - 40 +8 62
7
Almere City FC
38 60 - 63 -3 62
8
Waalwijk
38 69 - 57 +12 59
9
NEC Nijmegen
38 73 - 60 +13 58
10
Cambuur
38 61 - 48 +13 58
11
Jong Ajax
38 81 - 67 +14 56
12
MVV
38 49 - 53 -4 54
13
Roda
38 57 - 59 -2 53
14
FC Eindhoven
38 52 - 48 +4 48
15
Telstar
38 45 - 58 -13 48
16
FC Volendam
38 46 - 62 -16 41
17
Dordrecht
38 54 - 84 -30 36
18
Jong AZ
38 46 - 67 -21 33
19
Jong Utrecht
38 47 - 90 -43 23
20
Helmond Sport
38 37 - 72 -35 22

So sánh

40Trận đấu39
50Ghi được47
43Thủng lưới64
1.25Bàn thắng mỗi trận1.21
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu