FC OSS vs FC Volendam
Tỷ số chung cuộc: FC OSS 2-0 FC Volendam tại Eerste Divisie, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC OSS thắng 2, hòa 3, FC Volendam thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eerste Divisie · Vòng 32
- Sân vận động
- Frans Heesen Stadion, Oss
- Trọng tài
- R. Dieperink
- Phong độ
- LLLWL FC OSS
- LWLWL FC Volendam
- 12' L. Milts 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Z. El Azzouzi ▼ A. Plat
- 68' ▲ J. Mathieu ▼ M. Remans
- 75' ▲ G. Iatroudis ▼ F. Antonucci
- 80' Joey Roggeveen
- 81' ▲ M. Eerdhuijzen ▼ S. Ben Sallam
- 81' ▲ C. Twigt ▼ I. El Kadiri
- 81' D. van der Heijden11m 2-0
- 85' ▲ C. Peters ▼ L. Milts
- 90' Dennis van der Heijden
- FT2-0
Đội hình
- 30B. Geens 7.6
- 22N. Fleuren 6.6
- 8R. van den Herik 7.5
- 4J. Lammers 7.2
- 3T. David 6.9
- 6L. Kaak 6.7
- 14O. Rommens 6.3
- 31J. Sanches 7.5
- 9D. van der Heijden ⚽ 7.5
- 7L. Milts ⚽ ▼ 85' 7.9
- 33M. Remans ▼ 68' 6.3
Dự bị 8
- 20J. Mathieu ▲ 68' 6.7
- 11C. Peters ▲ 85' 6.3
- 27B. Vogelzang
- 32J. Koorman
- 1R. Koeman
- 13J. Rondeel
- 12K. Leidsman
- 23L. Kalentjev
- 22J. Roggeveen 6.2
- 3M. Tol 7.2
- 5D. Murkin 7.7
- 4M. van de Ven 6.6
- 12D. Kasius 6.9
- 30B. Deul 7.2
- 10F. Antonucci ▼ 75' 6.6
- 6A. Plat ▼ 46' 6.3
- 18S. Ben Sallam ▼ 81' 6.6
- 19S. Mulattieri 7.0
- 11I. El Kadiri ▼ 81' 7.5
Dự bị 12
- 23Z. El Azzouzi ▲ 46' 6.9
- 20G. Iatroudis ▲ 75' 6.9
- 14M. Eerdhuijzen ▲ 81' 6.3
- 24C. Twigt ▲ 81' 6.7
- 25J. Beers
- 16B. Lauwers
- 15D. James
- 21D. Panka
- 34M. Betti
- 26R. Schulte
- 2B. Plat
- 1N. Bakker
Thống kê
01⚑0
⚑410
34%Kiểm soát bóng66%
8Dứt điểm19
5Trúng đích4
3Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
0Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
348Chuyền bóng648
252Chuyền chính xác551
72%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 109 - 36 | +73 | 92 | |
| 2 | 38 | 62 - 25 | +37 | 77 | |
| 3 | 38 | 67 - 47 | +20 | 77 | |
| 4 | 38 | 75 - 48 | +27 | 75 | |
| 5 | 38 | 75 - 41 | +34 | 73 | |
| 6 | 38 | 79 - 52 | +27 | 66 | |
| 7 | 38 | 68 - 45 | +23 | 66 | |
| 8 | 38 | 67 - 61 | +6 | 57 | |
| 9 | 38 | 65 - 66 | -1 | 48 | |
| 10 | 38 | 40 - 57 | -17 | 47 | |
| 11 | 38 | 50 - 72 | -22 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 68 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 57 - 61 | -4 | 41 | |
| 14 | 38 | 54 - 65 | -11 | 40 | |
| 15 | 38 | 50 - 62 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 55 - 71 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 56 - 92 | -36 | 38 | |
| 18 | 38 | 53 - 77 | -24 | 35 | |
| 19 | 38 | 59 - 85 | -26 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 97 | -61 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu45
42Ghi được91
67Thủng lưới66
1Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai46