FC Volendam
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

FC Volendam vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 3-0 FC OSS tại Eerste Divisie, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 3, hòa 0, FC OSS thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 2
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Phong độ
LWLWL FC Volendam
LLLWL FC OSS
  1. 20' Jafar Bynoe
  2. 21' N. Bukala 1-0
  3. 26' Richard van der Venne
  4. 30' E. Schouten D. Payne
  5. 38' L. Blondeau M. Amevor
  6. HT1-0
  7. 46' J. Haakmat M. Kleijn
  8. 60' M. Horemans J. Bynoe
  9. 60' M. Erkan F. Nsingi
  10. 68' Nordin Bukala
  11. 68' S. Doucoure R. van der Venne
  12. 69' M. Belfqih K. Wolff
  13. 69' A. Plat R. Niemeijer
  14. 72' A. Plat · H. Veerman 2-0
  15. 80' A. Henry M. de Lannoy
  16. 80' K. Silva I. Pata
  17. 81' A. Plat · N. Doodeman 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Erwin van de Looi
  1. 16R. Steur
  2. 12D. Payne▼ 30'
  3. 3M. Amevor▼ 38'
  4. 2P. Ugwu
  5. 15M. Kleijn▼ 46'
  6. 8D. Huisman
  7. 18N. Bukala
  8. 7N. Doodeman
  9. 10R. Niemeijer▼ 69'
  10. 11K. Wolff▼ 69'
  11. 9H. Veerman

Dự bị 12

  1. 1H. Jurjus
  2. 22D. Vlak
  3. 4E. Schouten▲ 30'
  4. 25L. Blondeau▲ 38'
  5. 63J. Haakmat▲ 46'
  6. 5D. Bisschops
  7. 17D. Beukers
  8. 19T. Codinha
  9. 34M. Belfqih▲ 69'
  10. 6A. Plat▲ 69'
  11. 77J. Hoepel
  12. 29J. Tielemans
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sjors Ultee
  1. 1M. Havekotte
  2. 2I. Pata▼ 80'
  3. 3L. Miguel
  4. 23D. Vianello
  5. 26J. Kuijpers
  6. 10R. van der Venne▼ 68'
  7. 8M. Esajas
  8. 5J. Bynoe▼ 60'
  9. 27M. de Lannoy▼ 80'
  10. 19F. Nsingi▼ 60'
  11. 17M. Hinoke

Dự bị 12

  1. 16D. Remie
  2. 30S. Jansen
  3. 21T. Cox
  4. 12A. Henry▲ 80'
  5. 33L. Zonneveld
  6. 24J. Kuiper
  7. 4Q. Jansen
  8. 6M. Horemans▲ 60'
  9. 22M. Erkan▲ 60'
  10. 25J. Pansa
  11. 18K. Silva▲ 80'
  12. 99S. Doucoure▲ 68'

Thống kê

017
1020
62%Kiểm soát bóng38%
12Dứt điểm11
3Trúng đích3
5Chệch đích2
4Bị chặn6
7Phạt góc10
14Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
496Chuyền bóng307
89%Chính xác chuyền75%
2.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
6
Emmen
0 0 - 0 0 0
6
VVV Venlo
5 13 - 9 +4 9
8
MVV
0 0 - 0 0 0
9
Almere City FC
0 0 - 0 0 0
12
Waalwijk
0 0 - 0 0 0
13
FC Volendam
5 14 - 10 +4 6
13
NAC Breda
0 0 - 0 0 0
14
Helmond Sport
5 9 - 9 0 5
14
Roda
0 0 - 0 0 0
15
Den Bosch
4 9 - 10 -1 4
15
Vitesse
0 0 - 0 0 0
16
Dordrecht
5 8 - 16 -8 4
16
Heracles
0 0 - 0 0 0
17
FC Eindhoven
4 6 - 11 -5 3
17
Jong PSV U21
0 0 - 0 0 0
18
FC OSS
5 4 - 9 -5 3
18
Jong Ajax
0 0 - 0 0 0
19
De Graafschap
5 5 - 17 -12 1
19
Jong AZ
0 0 - 0 0 0
20
Jong Utrecht
0 0 - 0 0 0
Eredivisie (Promotion)

So sánh

11Trận đấu9
26Ghi được12
22Thủng lưới22
2.36Bàn thắng mỗi trận1.33
2Giữ sạch lưới0
10Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu