FC Volendam
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC OSS

FC Volendam vs FC OSS

Tỷ số chung cuộc: FC Volendam 1-1 FC OSS tại Eerste Divisie, 20 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Volendam thắng 5, hòa 3, FC OSS thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Eerste Divisie · Vòng 13
Sân vận động
Kras Stadion, Volendam
Trọng tài
A. Bos
Phong độ
LWLWL FC Volendam
LLLWL FC OSS
  1. 22' D. James 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' Trevor David
  4. 64' M. Eerdhuijzen D. James
  5. 64' J. Vlak M. Kaars
  6. 64' L. Hutten J. Koorman
  7. 64' C. Peters D. Guezen
  8. 72' Lorenzo Pique
  9. 75' 1-1 D. van der Heijden · T. David
  10. 80' D. Panka N. Doodeman
  11. 81' Rick Stuy Van Den Herik
  12. 86' L. Maloney M. Betti
  13. 86' S. Ben Sallam B. Deul
  14. FT1-1

Đội hình

FC Volendam Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: W. Jonk
  1. 1N. Bakker 6.9
  2. 34M. Betti ▼ 86' 6.9
  3. 3M. Tol 7.2
  4. 15D. James ▼ 64' 7.9
  5. 4M. van de Ven 7.2
  6. 30B. Deul ▼ 86' 7.3
  7. 10F. Antonucci 6.5
  8. 6A. Plat 7.0
  9. 19S. Mulattieri 5.9
  10. 7N. Doodeman ▼ 80' 7.6
  11. 9M. Kaars ▼ 64' 6.9

Dự bị 10

  1. 14M. Eerdhuijzen ▲ 64' 6.3
  2. 8J. Vlak ▲ 64' 6.6
  3. 20D. Panka ▲ 80' 6.9
  4. 29L. Maloney ▲ 86'
  5. 18S. Ben Sallam ▲ 86'
  6. 12G. Iatroudis
  7. 17J. Flint
  8. 2S. Kramer
  9. 22J. Roggeveen
  10. 16B. Lauwers
FC OSS Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Wels
  1. 30B. Geens 6.9
  2. 15L. Piqué 7.2
  3. 8R. Stuij van den Herik 6.9
  4. 4J. Lammers 6.9
  5. 3T. David 7.2
  6. 5R. Roosken 7.0
  7. 6L. Kaak 6.6
  8. 18G. Büttner 6.7
  9. 32J. Koorman ▼ 64' 6.2
  10. 34D. Guezen ▼ 64' 6.6
  11. 9D. van der Heijden 7.6

Dự bị 10

  1. 25L. Hutten ▲ 64' 6.9
  2. 11C. Peters ▲ 64' 6.6
  3. 7M. van Nispen
  4. 1R. Koeman
  5. 28M. Aramburú
  6. 23L. Kalentjev
  7. 13J. Rondeel
  8. 27B. Vogelzang
  9. 31J. Sanches
  10. 22N. Fleuren

Thống kê

003
730
54%Kiểm soát bóng46%
15Dứt điểm14
5Trúng đích4
7Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
3Phạt góc7
0Việt vị1
9Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
506Chuyền bóng404
429Chuyền chính xác320
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cambuur
38 109 - 36 +73 92
2
GO Ahead Eagles
38 62 - 25 +37 77
3
De Graafschap
38 67 - 47 +20 77
4
Almere City FC
38 75 - 48 +27 75
5
NAC Breda
38 75 - 41 +34 73
6
FC Volendam
38 79 - 52 +27 66
7
NEC Nijmegen
38 68 - 45 +23 66
8
Roda
38 67 - 61 +6 57
9
Excelsior
38 65 - 66 -1 48
10
FC OSS
38 40 - 57 -17 47
11
MVV
38 50 - 72 -22 46
12
Helmond Sport
38 51 - 68 -17 45
13
Telstar
38 57 - 61 -4 41
14
Jong PSV U21
38 54 - 65 -11 40
15
FC Eindhoven
38 50 - 62 -12 40
16
Jong Ajax
38 55 - 71 -16 40
17
Jong AZ
38 56 - 92 -36 38
18
Jong Utrecht
38 53 - 77 -24 35
19
Den Bosch
38 59 - 85 -26 32
20
Dordrecht
38 36 - 97 -61 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu42
91Ghi được42
66Thủng lưới67
2.02Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu